Mecillinam CAS:32887-01-7
Mecillinam thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) không biến chứng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm gây ra, đặc biệt là Escherichia coli. Phổ hoạt động hẹp của thuốc cho phép điều trị nhắm mục tiêu vào các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu phổ biến đồng thời giảm thiểu sự xáo trộn đối với hệ vi khuẩn bình thường. Mecillinam thường được ưu tiên sử dụng để điều trị UTI do hiệu quả, độ an toàn và khả năng gây kháng thuốc thấp. Ngoài UTI, mecillinam còn được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng khu trú khác, chẳng hạn như viêm tuyến tiền liệt và nhiễm trùng đường hô hấp dưới, trong đó vi khuẩn Gram âm nhạy cảm là tác nhân gây bệnh. Hoạt tính chọn lọc của thuốc đối với Enterobacteriaceae làm cho nó trở thành một lựa chọn có giá trị trong điều trị các nhiễm trùng cụ thể này đồng thời tránh sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết. Dạng thuốc uống và đặc tính dược động học thuận lợi của mecillinam giúp thuận tiện cho việc điều trị ngoại trú các nhiễm trùng nhẹ đến trung bình, cho phép bệnh nhân hoàn thành liệu trình điều trị một cách hiệu quả. Hiệu quả đã được chứng minh của thuốc trong việc nhắm mục tiêu vào các tác nhân gây bệnh Gram âm nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn khu trú. Hơn nữa, mecillinam được sử dụng trong một số phác đồ dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát hoặc như một biện pháp dự phòng trước và sau phẫu thuật trong các thủ thuật phẫu thuật mà vi khuẩn Gram âm có nguy cơ gây nhiễm trùng. Khả năng đạt nồng độ cao trong mô tiết niệu và chống lại hiệu quả các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu khiến nó trở thành một tác nhân dự phòng có giá trị trong các tình huống lâm sàng cụ thể. Nhìn chung, mecillinam là một lựa chọn kháng sinh có giá trị trong điều trị các nhiễm trùng khu trú do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm gây ra, cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng một phương pháp điều trị hiệu quả và nhắm mục tiêu với nguy cơ phát triển kháng thuốc thấp. Đặc tính phổ hẹp của nó làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong các nỗ lực quản lý kháng sinh, thúc đẩy việc sử dụng kháng sinh phù hợp và giảm thiểu sự xuất hiện của các vi sinh vật kháng đa thuốc.
| Bố cục | C15H23N3O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 32887-01-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








