metyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoat hydroclorid CAS: 1014645-87-4
Methyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoate hydrochloride đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Việc kết hợp nó vào các con đường tổng hợp cho phép tạo ra nhiều phân tử có liên quan đến dược lý, hỗ trợ việc khám phá thuốc và phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng có ứng dụng điều trị. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa dược và thiết kế thuốc. Nó cho phép khám phá các thực thể hóa học mới với hoạt tính sinh học được tăng cường và tác dụng phụ giảm, làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để thiết kế và tổng hợp các hợp chất dược phẩm với hiệu quả và độ an toàn được cải thiện, thúc đẩy tiến bộ trong khoa học dược phẩm. Ngoài ra, Methyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoate hydrochloride được sử dụng trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp để nghiên cứu các phương pháp tổng hợp mới, cơ chế phản ứng và biến đổi hóa học, thúc đẩy sự đổi mới trong hóa học hữu cơ và khám phá thuốc. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp, minh chứng cho vai trò quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Thêm vào đó, các ứng dụng của hợp chất này còn mở rộng đến khoa học vật liệu, nơi nó có thể được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng. Tính linh hoạt và vai trò then chốt của nó trong phát triển dược phẩm chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy khám phá thuốc, khoa học vật liệu và đổi mới hóa học, biến nó thành một thành phần không thể thiếu trong việc thúc đẩy tiến bộ trong ngành dược phẩm và hóa chất.
| Bố cục | C11H14ClNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1014645-87-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








