Methyl3-mercaptopropionate CAS:2935-90-2
Methyl 3-mercaptopropionate được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích công nghiệp và thương mại nhờ các đặc tính và chức năng độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính là trong sản xuất các thành phần và chất trung gian dược phẩm. Chức năng thiol của nó cho phép tổng hợp các phân tử thuốc cụ thể và các hoạt chất dược phẩm (API) cần thiết cho nhiều phương pháp điều trị và công thức y tế khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng như chất chống oxy hóa, chất lưu hóa và chất phụ gia polymer. Cấu trúc hóa học của nó cho phép điều chỉnh các tính chất vật liệu, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm trong các lĩnh vực bao gồm sản xuất cao su, nhựa và sơn phủ. Methyl 3-mercaptopropionate cũng được sử dụng trong sản xuất các hợp chất tạo mùi hương. Vai trò của nó như một khối cấu tạo trong các hóa chất tạo mùi hương góp phần tạo ra các mùi hương và vị đặc trưng được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm, thực phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đáp ứng sở thích của người tiêu dùng và nhu cầu thị trường. Hơn nữa, nó được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất nông nghiệp bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra các hoạt chất hỗ trợ bảo vệ cây trồng, kiểm soát sâu bệnh và tăng năng suất nông nghiệp, từ đó hỗ trợ nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu và các thực tiễn canh tác bền vững. Ngoài ra, Methyl 3-mercaptopropionate được sử dụng như một chất liên kết ngang trong công thức chế tạo chất kết dính, chất bịt kín và vật liệu phủ. Khả năng thúc đẩy liên kết hóa học và quá trình đóng rắn giúp tăng cường độ bền, độ bám dính và các đặc tính hiệu suất của các sản phẩm này, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Tóm lại, Methyl 3-mercaptopropionate đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất chuyên dụng, hợp chất tạo mùi thơm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu kết dính. Ứng dụng đa dạng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một chất trung gian hóa học có giá trị, góp phần vào những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp, khoa học vật liệu và ngành công nghiệp hàng tiêu dùng.
| Bố cục | C4H8O2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2935-90-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Bis[Tris(2-methylphenyl)phosphine]palladium CAS:69861-71-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/B7BHTM43TKFHZ0EB3TY66.png)
