Protein sữa CAS:91053-68-8
Protein sữa giữ vị trí quan trọng trong lĩnh vực dinh dưỡng và khoa học thực phẩm, mang lại nhiều ứng dụng đa dạng và các đặc tính quý giá. Là thành phần chính của các sản phẩm từ sữa, protein sữa đóng vai trò là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất phô mai, sữa chua và các sản phẩm tiêu dùng từ sữa khác, góp phần vào hàm lượng dinh dưỡng và đặc tính kết cấu của chúng. Một ứng dụng đáng chú ý của protein sữa là trong việc tạo ra các thực phẩm chức năng và dinh dưỡng, nơi nó được tích hợp vào các sản phẩm như thanh protein, thức uống thay thế bữa ăn và đồ uống tăng cường dinh dưỡng. Giá trị sinh học cao và thành phần axit amin của nó làm cho nó trở thành một nguyên liệu được săn đón để tạo ra các sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ phục hồi cơ bắp, tạo cảm giác no và cân bằng dinh dưỡng tổng thể. Hơn nữa, protein sữa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các thành phần sữa đặc biệt, bao gồm protein cô đặc và protein phân lập, được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm. Các dẫn xuất protein sữa chuyên dụng này đóng vai trò là các thành phần chức năng trong ngành công nghiệp thực phẩm, mang lại các đặc tính mong muốn như nhũ hóa, tạo bọt và tạo gel, do đó góp phần vào kết cấu, độ ổn định và chất lượng cảm quan của sản phẩm thực phẩm. Ngoài ra, protein sữa được sử dụng trong việc phát triển sữa công thức cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khả năng hấp thụ và cấu trúc axit amin của nó làm cho nó trở thành nền tảng phù hợp để tạo ra các công thức dinh dưỡng hoàn chỉnh và dễ dung nạp, hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của nhóm đối tượng nhạy cảm này. Hơn nữa, protein sữa được sử dụng trong việc tạo ra các sản phẩm dinh dưỡng thể thao, đóng vai trò là nguồn tài nguyên quý giá cho những người theo đuổi các hoạt động thể thao và mục tiêu rèn luyện thể chất. Vai trò của nó trong việc thúc đẩy tổng hợp protein cơ bắp và phục hồi làm cho nó trở thành một thành phần hấp dẫn để bào chế các chất bổ sung trước và sau khi tập luyện, giúp bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình thích nghi và phục hồi do tập luyện gây ra. Tóm lại, protein sữa nổi lên như một nguồn tài nguyên đa năng và không thể thiếu với nhiều ứng dụng rộng rãi, trải rộng trong các lĩnh vực dinh dưỡng, sản xuất thực phẩm và các công thức chuyên biệt. Cho dù được tích hợp vào thực phẩm chức năng, được sử dụng trong dinh dưỡng trẻ sơ sinh, hay được khai thác cho dinh dưỡng thể thao và lâm sàng, protein sữa đại diện cho một thành phần đa diện và có lợi với nhiều ứng dụng thực tiễn khác nhau.
| Bố cục | Không áp dụng |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 91053-68-8 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








