MOBS CAS:115724-21-5 Giá của nhà sản xuất
Chất đệm:ĐÁM ĐÔNG Chất này được sử dụng để duy trì độ pH ổn định trong dung dịch, đặc biệt là trong phạm vi trung tính đến hơi kiềm (pH 6,5-7,9). Nó có khả năng chống lại sự thay đổi pH do việc thêm axit hoặc bazơ, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ pH ổn định.
Nuôi cấy tế bào:ĐÁM ĐÔNG Nó thường được sử dụng như một chất đệm trong môi trường nuôi cấy tế bào. Nó giúp duy trì độ pH tối ưu cho sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào.
Xét nghiệm enzyme:ĐÁM ĐÔNG Nó được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để tạo ra môi trường pH ổn định. Điều này đảm bảo hoạt tính của enzyme không bị ảnh hưởng bởi sự dao động pH, cho phép đo lường chính xác động học và hoạt tính của enzyme.
Điện di:ĐÁM ĐÔNG Nó thường được sử dụng trong các kỹ thuật điện di, chẳng hạn như điện di gel agarose và điện di gel polyacrylamide (PAGE). Nó giúp duy trì độ pH mong muốn trong dung dịch đệm, cải thiện độ phân giải và khả năng tách DNA, RNA hoặc protein.
Các kỹ thuật sinh học phân tử:ĐÁM ĐÔNG Nó được sử dụng trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau như tách chiết DNA và RNA, PCR và điện di RNA. Nó cung cấp điều kiện pH ổn định và nhất quán cần thiết cho các quy trình này.
Tinh chế protein:ĐÁM ĐÔNG Có thể được sử dụng như một dung dịch đệm trong các quy trình tinh chế protein, nơi việc duy trì phạm vi pH mong muốn là rất quan trọng để duy trì tính ổn định và hoạt tính của protein.
| Bố cục | C8H17NO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 115724-21-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4-HYDROXYPYRROLO[2,3-D]PYRIMIDINE CAS:3680-71-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1D4QTSIFBZ23MOQQ35.png)
![benzyl 5-hydroxy-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate CAS:2300929-14-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M149.png)



