Monosodium Glutamate CAS:6106-04-3 Giá của nhà sản xuất
Chất tạo vị: Khi sử dụng làm chất tạo vị, liều lượng thông thường là 0,2%~0,5%. Ngoài việc sử dụng riêng lẻ, nó nên được trộn với các chất tạo hương vị axit nucleic như ribonucleotide và inosine natri để tạo thành hỗn hợp hương vị nhằm tăng hiệu quả. Natri glutamat là chất làm tươi được sử dụng rộng rãi nhất cả trong và ngoài nước. Khi kết hợp với muối ăn, nó có thể tăng cường hương vị, và khi sử dụng cùng với 5'-inosine natri hoặc 5'-guanosine natri, nó có tác dụng nhân lên. Theo quy định của Trung Quốc, nó có thể được sử dụng với liều lượng vừa phải cho các loại thực phẩm khác nhau tùy theo nhu cầu sản xuất. Natri glutamat có hương vị thịt đậm đà, và monosodium glutamat vẫn giữ được độ tươi ngon khi pha loãng 3000 lần với nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong gia đình, ngành dịch vụ ăn uống và ngành công nghiệp chế biến thực phẩm (như súp, xúc xích, chả cá, nước tương cay, đồ hộp, v.v.). Natri guanylat và natri glutamat được sử dụng cùng nhau, có tác dụng hiệp đồng và có thể tăng cường độ tươi ngon. Nó còn được biết đến như một chất làm tươi hoặc bột ngọt đậm đặc.
| Bố cục | C5H12NNaO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 6106-04-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








