MOPS CAS:1132-61-2 Giá của nhà sản xuất
Tác dụng của MOPS (axit 3-(N-morpholino)propanesulfonic) chủ yếu liên quan đến khả năng đệm và duy trì độ pH ổn định. MOPS là một hợp chất lưỡng cực, nghĩa là nó chứa cả điện tích dương và điện tích âm, cho phép nó hoạt động như một chất đệm hiệu quả trong các hệ thống sinh học.
Một trong những ứng dụng chính của MOPS là trong nuôi cấy tế bào, nơi nó được sử dụng để duy trì độ pH của môi trường nuôi cấy. Tế bào cần độ pH ổn định để phát triển và hoạt động tối ưu, và MOPS giúp đệm môi trường và ngăn ngừa sự dao động pH có thể gây hại cho sức khỏe tế bào.
MOPS cũng thường được sử dụng trong các kỹ thuật sinh học phân tử như tách chiết DNA và RNA, PCR (phản ứng chuỗi polymerase) và điện di gel. Trong các ứng dụng này, MOPS giúp ổn định độ pH của hỗn hợp phản ứng và dung dịch đệm, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Trong phân tích protein, MOPS có thể được sử dụng như một chất đệm trong các kỹ thuật như tinh chế protein, định lượng protein và điện di protein. Nó giúp duy trì môi trường pH thích hợp cần thiết cho sự ổn định và hoạt động của protein trong suốt các quy trình này.
Ngoài ra, MOPS có thể được sử dụng trong các phản ứng enzyme và nghiên cứu động học enzyme. Khả năng đệm của nó cho phép duy trì điều kiện pH tối ưu, điều này rất quan trọng đối với hoạt động của enzyme và các phép đo động học chính xác.
| Bố cục | C7H15NO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Trắngbột |
| Số CAS | 1132-61-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








