Mosapride CAS:112885-41-3
Mosapride, một chất chủ vận chọn lọc của thụ thể serotonin 5-HT4, là một lựa chọn điều trị có giá trị cho nhiều rối loạn tiêu hóa đặc trưng bởi suy giảm nhu động và chứng khó tiêu chức năng. Vai trò chính của nó nằm ở việc tăng cường sự vận chuyển và phối hợp của đường tiêu hóa, giải quyết các triệu chứng như táo bón mãn tính, chứng khó tiêu không do loét và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Ngoài ra, mosapride còn cho thấy hiệu quả trong việc điều trị tắc ruột sau phẫu thuật và chứng liệt dạ dày do tiểu đường, góp phần khôi phục sự làm rỗng dạ dày bình thường và giảm bớt sự khó chịu liên quan. Trong thực tiễn lâm sàng, mosapride được kê đơn cho bệnh nhân gặp các triệu chứng của các tình trạng liên quan đến rối loạn nhu động, bao gồm đầy hơi, nhanh no và buồn nôn tái phát. Cơ chế tác dụng của nó liên quan đến việc điều chỉnh sự giải phóng acetylcholine trong hệ thần kinh ruột, dẫn đến tăng cường nhu động và cải thiện khả năng giãn nở của dạ dày. Hoạt động dược lý này làm cho mosapride đặc biệt có lợi cho những người mắc chứng khó tiêu chức năng, một rối loạn phổ biến đặc trưng bởi sự khó chịu ở vùng thượng vị và rối loạn chức năng cảm giác vận động của dạ dày. Hơn nữa, mosapride đóng vai trò then chốt trong việc điều trị trào ngược dạ dày thực quản, nhờ tác dụng tăng cường nhu động ruột giúp giảm tiếp xúc axit với thực quản và cải thiện các triệu chứng liên quan. Bằng cách thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày hiệu quả, thuốc giúp giảm thiểu sự trào ngược dịch vị vào thực quản, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể cho bệnh nhân mắc chứng bệnh này. Nhìn chung, các ứng dụng lâm sàng đa dạng của mosapride nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một tác nhân điều trị quý giá cho các rối loạn vận động đường tiêu hóa. Thông qua việc điều chỉnh có mục tiêu các con đường dẫn truyền serotonin và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp đường tiêu hóa, mosapride mang lại hiệu quả giảm triệu chứng và cải thiện kết quả chức năng cho những người đang phải đối mặt với nhiều loại rối loạn tiêu hóa.
| Bố cục | C21H25ClFN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 112885-41-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








