Muối natri của axit N-(1-Naphthyl)-3-aminopropanesulfonic CAS:104484-71-1
Nghiên cứu cấu trúc không gian của protein: ANS có ái lực cao với các vùng kỵ nước trong protein. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu sự gấp nếp, độ ổn định và những thay đổi cấu trúc không gian của protein. Độ phát huỳnh quang của ANS được tăng cường khi nó liên kết với các vùng kỵ nước lộ ra hoặc các protein bị gấp nếp sai, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị để theo dõi cấu trúc và động lực học của protein.
Tương tác giữa protein và phối tử: ANS có thể được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa protein và phối tử, chẳng hạn như sự liên kết của các phân tử nhỏ hoặc thuốc với protein. Sự tăng hoặc giảm huỳnh quang ANS khi có mặt phối tử có thể cung cấp thông tin về ái lực liên kết và vị trí liên kết.
Nghiên cứu màng tế bào: Do tính chất kỵ nước, ANS thường được sử dụng để nghiên cứu protein màng và tương tác lipid-protein. Nó có thể thăm dò các đặc tính của lớp màng lipid kép, xác định cấu trúc không gian của protein màng và theo dõi sự thay đổi độ linh động của màng.
Đánh giá sự biến tính protein: Huỳnh quang ANS có thể được sử dụng để đánh giá sự biến tính hoặc giãn nở của protein, chẳng hạn như trong các quá trình biến tính do nhiệt hoặc hóa chất. Sự gia tăng huỳnh quang ANS thường được quan sát thấy khi các vùng kỵ nước bị lộ ra.
Phát hiện sự kết tụ protein: ANS được biết đến là chất liên kết với các khối kết tụ protein, chẳng hạn như sợi amyloid hoặc thể vùi. Sự gia tăng cường độ huỳnh quang của ANS khi có mặt các khối kết tụ protein có thể được sử dụng để theo dõi sự hình thành và tiến triển của các cấu trúc này.
Nghiên cứu liên kết với axit nucleic: ANS có thể tương tác với axit nucleic, đặc biệt là DNA mạch đôi, và phát huỳnh quang. Nó đã được sử dụng để nghiên cứu tương tác DNA-protein và sự thay đổi cấu trúc của DNA.
Gắn nhãn huỳnh quang: ANS có thể được liên kết cộng hóa trị hoặc liên kết tương hỗ với các phân tử cần nghiên cứu để tạo ra các đầu dò và nhãn huỳnh quang. Điều này cho phép hình dung và theo dõi các phân tử hoặc cấu trúc tế bào cụ thể.
| Bố cục | C13H14NNaO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 104484-71-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








