Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri của axit N-(1-Naphthyl)-3-aminopropanesulfonic CAS:104484-71-1

Chất chỉ thị pH: Hợp chất này thể hiện sự thay đổi màu sắc phụ thuộc vào pH, do đó nó là một chất chỉ thị pH hữu ích trong nhiều phép thử và thí nghiệm. Nó có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi pH trong các mẫu sinh học, phản ứng hóa học và các hệ thống khác.

Chất dò huỳnh quang: Muối natri của axit N-(1-Naphthyl)-3-aminopropanesulfonic có đặc tính huỳnh quang vốn có, làm cho nó phù hợp cho các nghiên cứu dựa trên huỳnh quang và các ứng dụng đánh dấu. Nó có thể được tích hợp vào các kỹ thuật phân tích để hình dung và theo dõi các phân tử sinh học hoặc cấu trúc tế bào.

Các xét nghiệm enzyme: Hợp chất này thường được sử dụng làm chất nền hoặc chất ức chế trong các xét nghiệm enzyme, đặc biệt là những xét nghiệm liên quan đến nhóm sulfonate hoặc hoạt tính enzyme bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi pH. Nó có thể giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu động học enzyme, cơ chế ức chế và tương tác giữa enzyme và chất nền.

Thành phần đệm: Muối natri của axit N-(1-Naphthyl)-3-aminopropanesulfonic có thể được sử dụng làm thành phần của các hệ đệm đặc biệt, đặc biệt là những hệ cần nhóm axit sulfonic hoặc phạm vi pH nhất định. Nó góp phần duy trì điều kiện pH tối ưu trong các thiết lập thí nghiệm.

Tổng hợp hóa học: Do cấu trúc hóa học độc đáo của nó, muối natri của axit N-(1-Naphthyl)-3-aminopropanesulfonic có thể được sử dụng làm khối xây dựng hoặc nguyên liệu ban đầu để tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ hoặc hợp chất dược phẩm khác nhau.

 

 


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Nghiên cứu cấu trúc không gian của protein: ANS có ái lực cao với các vùng kỵ nước trong protein. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu sự gấp nếp, độ ổn định và những thay đổi cấu trúc không gian của protein. Độ phát huỳnh quang của ANS được tăng cường khi nó liên kết với các vùng kỵ nước lộ ra hoặc các protein bị gấp nếp sai, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị để theo dõi cấu trúc và động lực học của protein.

Tương tác giữa protein và phối tử: ANS có thể được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa protein và phối tử, chẳng hạn như sự liên kết của các phân tử nhỏ hoặc thuốc với protein. Sự tăng hoặc giảm huỳnh quang ANS khi có mặt phối tử có thể cung cấp thông tin về ái lực liên kết và vị trí liên kết.

Nghiên cứu màng tế bào: Do ​​tính chất kỵ nước, ANS thường được sử dụng để nghiên cứu protein màng và tương tác lipid-protein. Nó có thể thăm dò các đặc tính của lớp màng lipid kép, xác định cấu trúc không gian của protein màng và theo dõi sự thay đổi độ linh động của màng.

Đánh giá sự biến tính protein: Huỳnh quang ANS có thể được sử dụng để đánh giá sự biến tính hoặc giãn nở của protein, chẳng hạn như trong các quá trình biến tính do nhiệt hoặc hóa chất. Sự gia tăng huỳnh quang ANS thường được quan sát thấy khi các vùng kỵ nước bị lộ ra.

Phát hiện sự kết tụ protein: ANS được biết đến là chất liên kết với các khối kết tụ protein, chẳng hạn như sợi amyloid hoặc thể vùi. Sự gia tăng cường độ huỳnh quang của ANS khi có mặt các khối kết tụ protein có thể được sử dụng để theo dõi sự hình thành và tiến triển của các cấu trúc này.

Nghiên cứu liên kết với axit nucleic: ANS có thể tương tác với axit nucleic, đặc biệt là DNA mạch đôi, và phát huỳnh quang. Nó đã được sử dụng để nghiên cứu tương tác DNA-protein và sự thay đổi cấu trúc của DNA.

Gắn nhãn huỳnh quang: ANS có thể được liên kết cộng hóa trị hoặc liên kết tương hỗ với các phân tử cần nghiên cứu để tạo ra các đầu dò và nhãn huỳnh quang. Điều này cho phép hình dung và theo dõi các phân tử hoặc cấu trúc tế bào cụ thể.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C13H14NNaO3S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 104484-71-1
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.