N-Acetyl-D-methionine CAS:1509-92-8
N-Acetyl-D-methionine được sử dụng như một thành phần quan trọng trong sản xuất các peptide và peptidomimetics tùy chỉnh nhờ cấu trúc lập thể độc đáo của nó, cho phép kiểm soát lập thể chính xác trong chuỗi peptide. Các nhà nghiên cứu và hóa học sử dụng N-Acetyl-D-methionine để đưa các đặc điểm cấu trúc hoặc nhóm chức cụ thể vào chuỗi peptide thông qua các phương pháp tổng hợp peptide pha rắn và pha dung dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học mới và các peptide trị liệu nhắm mục tiêu vào các thụ thể sinh học, enzyme hoặc chất vận chuyển với hoạt tính sinh học và độ ổn định chuyển hóa được tăng cường. Hơn nữa, N-Acetyl-D-methionine được ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nơi các đặc tính lập thể của nó góp phần vào việc tổng hợp các ứng viên thuốc lập thể và các chất trung gian dược phẩm. Đặc điểm lập thể của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong sản xuất các sản phẩm dược phẩm, tăng cường các đặc tính dược lý và hoạt tính sinh học của các hợp chất thuốc tiềm năng, hỗ trợ các nỗ lực trong việc khám phá thuốc và phát triển các tác nhân dược phẩm. Ngoài ra, N-Acetyl-D-methionine được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa methionine, các hợp chất chứa lưu huỳnh và các con đường tế bào liên quan đến sinh tổng hợp protein và cân bằng nội môi tế bào. Vai trò của nó trong việc làm sáng tỏ chức năng của methionine và các đồng phân đối quang của nó góp phần hiểu rõ tác động của chúng đến các quá trình sinh lý khác nhau, trạng thái bệnh tật và các can thiệp điều trị tiềm năng. Tóm lại, N-Acetyl-D-methionine đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa, cung cấp cho các nhà khoa học và chuyên gia một công cụ đa năng để khám phá các ứng dụng đa dạng của các dẫn xuất methionine trong việc phát hiện thuốc, tổng hợp peptide và các nghiên cứu sinh hóa.
| Bố cục | C7H13NO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1509-92-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








