N-Acetyl-L-alanine CAS:97-69-8
N-Acetyl-L-alanine có nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu sinh hóa và tổng hợp dược phẩm. Là một khối cấu tạo hóa học, nó đóng vai trò là tiền chất để biến đổi peptit và protein, góp phần thúc đẩy sự phát hiện thuốc và phát triển dược phẩm sinh học. Khả năng phản ứng chọn lọc của nó với các nhóm chức năng cụ thể trong các phân tử sinh học cho phép các nhà nghiên cứu thiết kế các chuỗi peptit tùy chỉnh, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu tương tác phân tử và thiết kế các tác nhân điều trị mới. Hơn nữa, trong sản xuất dược phẩm, N-Acetyl-L-alanine có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc dựa trên peptit và các chất liên hợp sinh học. Vai trò của nó trong việc đưa các nhóm N-acetyl-alanine vào peptit góp phần tạo ra các liệu pháp nhắm mục tiêu và hệ thống phân phối thuốc, thể hiện tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực điều trị y tế tiên tiến và y học chính xác. Ngoài ra, N-Acetyl-L-alanine đóng vai trò là thành phần quan trọng trong các xét nghiệm và nghiên cứu sinh hóa nhằm làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc-chức năng của peptit và protein. Việc sử dụng nó trong việc biến đổi chuỗi peptit cung cấp cho các nhà nghiên cứu những công cụ quý giá để điều tra các quá trình sinh học và phát triển những hiểu biết sâu sắc về các mục tiêu tiềm năng cho các can thiệp điều trị. Khi xử lý N-Acetyl-L-alanine, việc tuân thủ các quy trình an toàn phòng thí nghiệm và hướng dẫn xử lý đã được thiết lập là tối quan trọng để đảm bảo sử dụng đúng cách và giảm thiểu rủi ro liên quan đến các chất phản ứng hóa học. Hiểu rõ khả năng phản ứng và ứng dụng cụ thể của N-Acetyl-L-alanine trong bối cảnh nghiên cứu sinh hóa và tổng hợp dược phẩm là điều cần thiết để tiến hành các thí nghiệm thành công và đạt được các kết quả khoa học và công nghiệp mong muốn.
| Bố cục | C5H9NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 97-69-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![Axit imidazo[1,2-a]pyridine-7-carboxylic hydrochloride CAS:1423031-35-9 648423-85-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM206.png)


