N-Acetyl-L-leucine CAS:1188-21-2
N-Acetyl-L-leucine được sử dụng rộng rãi trong hóa học peptide và phát triển thuốc, đóng vai trò là thành phần quan trọng trong tổng hợp peptide và các dẫn xuất axit amin biến đổi. Các nhà nghiên cứu và hóa học sử dụng hợp chất này để đưa các biến đổi cụ thể hoặc các biến thể cấu trúc vào chuỗi peptide, cho phép phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học mới và các peptide trị liệu nhắm mục tiêu vào các thụ thể, enzyme hoặc chất vận chuyển trong hệ thống sinh học. Hơn nữa, N-Acetyl-L-leucine được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nơi tầm quan trọng sinh học của nó góp phần vào việc tổng hợp các ứng cử viên thuốc tiềm năng và các chất trung gian dược phẩm. Vai trò của nó trong việc làm sáng tỏ các con đường tế bào và quá trình trao đổi chất góp phần hiểu rõ chức năng của leucine trong hệ thống sinh học và những tác động tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe và bệnh tật. Ngoài ra, N-Acetyl-L-leucine đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị cho việc tổng hợp các peptide tùy chỉnh, chất trung gian dược phẩm và các chất thăm dò sinh hóa. Các tính chất hóa học và độ ổn định của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu đối với các nhà nghiên cứu và hóa học trong việc phát triển các hợp chất mới, nghiên cứu các ứng cử viên thuốc và khám phá các ứng dụng đa dạng của các dẫn xuất leucine trong phát hiện thuốc và các nghiên cứu sinh hóa. Tóm lại, N-Acetyl-L-leucine đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển dược phẩm và góp phần vào việc phát triển các tác nhân dược phẩm, cung cấp một công cụ đa năng để khám phá các ứng dụng đa dạng của dẫn xuất leucine trong tổng hợp peptide, phát hiện thuốc và các nghiên cứu sinh hóa.
| Bố cục | C8H15NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1188-21-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








