N-Acetylethylenediamine CAS:1001-53-2
N-Acetylethylenediamine có nhiều ứng dụng đa dạng trong cả lĩnh vực học thuật và công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để điều chế các phân tử phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, chất tạo phức và các hợp chất hữu cơ chức năng. Khả năng phản ứng linh hoạt của nó cho phép đưa các nhóm chức vào, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra sự đa dạng phân tử và khám phá các phản ứng hóa học mới. Trong hóa học phối hợp, khả năng tạo phức bền vững với các ion kim loại của N-Acetylethylenediamine làm cho nó hữu ích trong thiết kế chất xúc tác, cảm biến và khung kim loại-hữu cơ. Tính chất phối hợp của nó góp phần vào sự phát triển các vật liệu mới với các ứng dụng trong xúc tác, các quá trình tách và các vật liệu tiên tiến cho nhiều mục đích công nghệ và công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này còn được sử dụng trong hóa học sinh học và hóa học vô cơ sinh học, nơi nó được sử dụng trong tổng hợp các phối tử để liên kết kim loại và như một tiền chất tiềm năng trong việc phát triển các dược phẩm và vật liệu sinh học dựa trên kim loại. Vai trò của nó trong việc tạo ra các cấu trúc phân tử được thiết kế riêng góp phần vào nghiên cứu về metalloenzyme, vận chuyển ion kim loại và các tác nhân điều trị dựa trên kim loại. Trong khoa học vật liệu, N-Acetylethylenediamine được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và chất phủ, góp phần phát triển các vật liệu tiên tiến với nhiều tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Việc kết hợp nó vào cấu trúc polyme giúp tăng cường hiệu suất trong các lĩnh vực như độ bám dính, chống ăn mòn và ứng dụng y sinh, phản ánh tầm quan trọng của nó trong thiết kế và kỹ thuật vật liệu. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của N-Acetylethylenediamine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một công cụ đa năng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học phối hợp, nghiên cứu sinh học và khoa học vật liệu, làm nổi bật tiềm năng của nó trong việc thúc đẩy các nỗ lực khoa học và công nghiệp trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | C4H10N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1001-53-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








