N-Boc-D-proline CAS:37784-17-1
N-Boc-D-proline có nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu khoa học và các quy trình công nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để xây dựng các phân tử chiral và các hợp chất hoạt tính sinh học. Các nhà hóa học sử dụng N-Boc-D-proline làm nguyên liệu ban đầu để điều chế các hợp chất chiral và các tác nhân dược phẩm. Bản chất chiral của nó cho phép tạo ra các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học với cấu trúc lập thể xác định, một đặc điểm thiết yếu trong thiết kế và phát triển thuốc. Các nhà khoa học dược phẩm sử dụng hợp chất này trong việc tạo ra các loại thuốc chiral, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc mới với các đặc tính dược lý được cải thiện. Hơn nữa, N-Boc-D-proline được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và vật liệu tinh chế. Vai trò của nó như một khối xây dựng tổng hợp đa năng cho phép tạo ra các cấu trúc hóa học phức tạp với các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, bao gồm hóa chất nông nghiệp, hương liệu, nước hoa và vật liệu tiên tiến. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu sinh hóa và enzym. Các nhà khoa học sử dụng N-Boc-D-proline để nghiên cứu tương tác enzym-chất nền, phát triển chất ức chế enzym và điều tra các hiện tượng nhận dạng chiral. Sự tham gia của nó trong các nghiên cứu này góp phần vào những tiến bộ trong enzym học, sinh học cấu trúc và thiết kế thuốc. Ngoài ra, N-Boc-D-proline đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các peptidomimetics và các phân tử dựa trên peptide. Việc kết hợp nó vào các con đường tổng hợp cho phép tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng với tiềm năng ứng dụng trong phát hiện thuốc, điều trị bệnh và hình ảnh phân tử. Tóm lại, N-Boc-D-proline là một thành phần thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và sản xuất hóa chất chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thực thể hóa học đa dạng với ý nghĩa rộng lớn đối với phát hiện thuốc, khoa học vật liệu và các nghiên cứu sinh hóa.
| Bố cục | C10H17NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 37784-17-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








