N-Coco propylene diamine CAS:61791-63-7
N-Coco propylene diamine được ứng dụng rộng rãi nhờ các đặc tính đa năng. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, nó là thành phần chính trong công thức thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu, đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất phân tán. Bản chất lưỡng cực của nó giúp phân tán đều các hoạt chất trong công thức hóa chất nông nghiệp, dẫn đến hiệu quả cao hơn và độ bao phủ tốt hơn trên bề mặt cây trồng, từ đó hỗ trợ kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại hiệu quả. Trong ngành công nghiệp sản phẩm chăm sóc cá nhân, N-coco propylene diamine được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất dưỡng trong công thức sản phẩm chăm sóc da, dầu gội và dầu xả. Tính chất hoạt động bề mặt của nó cho phép làm sạch hiệu quả và ổn định hỗn hợp, nâng cao hiệu quả và các đặc tính cảm quan của sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngoài ra, đặc tính dưỡng tóc của nó góp phần làm cho tóc mềm mượt và dễ vào nếp, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức chăm sóc tóc. Hơn nữa, trong các ứng dụng công nghiệp như chất lỏng gia công kim loại và chất bôi trơn, N-coco propylene diamine hoạt động như một chất ức chế ăn mòn và chất nhũ hóa. Khi được thêm vào dung dịch gia công kim loại, nó tạo thành các lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận máy móc. Tính chất nhũ hóa của nó góp phần tạo nên nhũ tương dầu trong nước ổn định, cải thiện chức năng làm mát và bôi trơn của dung dịch trong quá trình gia công. Hơn nữa, hợp chất amin này được sử dụng trong sản xuất hóa chất dệt may, nơi nó đóng vai trò là chất làm ướt, chất làm đều màu và chất phụ trợ thuốc nhuộm. Tính chất hoạt động bề mặt của nó giúp phân bố đều thuốc nhuộm và các hóa chất khác lên sợi dệt, góp phần cải thiện độ đồng nhất màu sắc và chất lượng tổng thể của hàng dệt thành phẩm.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 61791-63-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4-(1-{[(tert-butoxy)carbonyl]amino}cyclopropyl)benzoic acid CAS:1256336-73-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT29.png)


![[1,2,5]Thiadiazolo[3,4-c]pyridine CAS:333432-27-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3M1VW1B@YPLJSN5G71.png)

