N-EthylGlucamine CAS:14216-22-9
N-Ethylglucamine, hay còn gọi là NEGA, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một tá dược và chất đệm trong công thức thuốc. Khả năng tương thích sinh học và độc tính thấp của nó làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các công thức thuốc tiêm và các ứng dụng y tế. Hơn nữa, N-Ethylglucamine được ứng dụng trong công nghệ sinh học để tinh chế protein, ổn định enzyme và chuẩn bị môi trường nuôi cấy tế bào. Khả năng ổn định protein và duy trì khả năng sống của tế bào giúp tăng hiệu quả của các kỹ thuật xử lý sinh học và hỗ trợ nhiều quy trình sản xuất dược phẩm sinh học khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp các chất tương phản cho các thủ tục chẩn đoán hình ảnh y tế như MRI (chụp cộng hưởng từ) và PET (chụp cắt lớp phát xạ positron). Tính chất tạo phức và độ thẩm thấu thấp của nó làm cho nó phù hợp để nâng cao chất lượng hình ảnh và sự an toàn của bệnh nhân trong các xét nghiệm chẩn đoán. Thêm vào đó, N-Ethylglucamine được sử dụng trong nghiên cứu hóa học để nghiên cứu hóa học carbohydrate, phát triển các phản ứng mới và thiết kế các hợp chất hoạt tính sinh học. Vai trò của nó trong tổng hợp hữu cơ và hóa học dược phẩm góp phần vào những tiến bộ trong khám phá thuốc, khoa học vật liệu và kỹ thuật sinh hóa. Tóm lại, N-Ethylglucamine đóng vai trò thiết yếu trong các công thức dược phẩm, quy trình công nghệ sinh học, chẩn đoán hình ảnh y tế và nghiên cứu hóa học. Các ứng dụng đa dạng của nó nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc nâng cao công nghệ chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ đổi mới khoa học và cải thiện chất lượng cuộc sống cho mọi người trên toàn thế giới.
| Bố cục | C8H20NO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14216-22-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








