N'-ethylpropane-1,3-diamine CAS:61791-55-7
N'-Ethylpropane-1,3-diamine được ứng dụng rộng rãi nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm. Cấu trúc hóa học của diamine làm cho nó trở thành một chất trung gian đa năng trong sản xuất nhiều loại thuốc, góp phần vào những tiến bộ trong điều trị và liệu pháp y tế. Trong lĩnh vực nông nghiệp, N'-ethylpropane-1,3-diamine được sử dụng như một chất phụ gia trong công thức thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Nó hoạt động như một chất phân tán, giúp phân tán đều các hoạt chất trên bề mặt cây trồng, từ đó cải thiện hiệu quả của các sản phẩm kiểm soát dịch hại. Bản chất lưỡng tính của nó cho phép tăng cường độ bao phủ và hấp thụ thuốc trừ sâu, hỗ trợ ứng dụng hiệu quả và sử dụng tối ưu các hóa chất nông nghiệp. Hơn nữa, trong khoa học vật liệu và hóa học polyme, N'-ethylpropane-1,3-diamine được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu polyme và lớp phủ. Tính chất phản ứng và lưỡng cực của nó góp phần tạo nên các polyme được thiết kế riêng với các chức năng cụ thể, biến nó thành một thành phần quý giá trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm lớp phủ, chất kết dính và polyme đặc biệt. Hơn nữa, hợp chất diamine này được sử dụng trong sản xuất chất ức chế ăn mòn để bảo vệ kim loại. Nó góp phần vào công thức của các lớp phủ và phương pháp xử lý được thiết kế để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu ăn mòn trên bề mặt kim loại, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau, bao gồm cơ sở hạ tầng, hàng hải và ứng dụng ô tô. Ngoài ra, nó được sử dụng như một thành phần chính trong công thức của chất bôi trơn và chất lỏng gia công kim loại để tăng cường các đặc tính chống ăn mòn của chúng, góp phần cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 61791-55-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![thiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione CAS:5082-82-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU178.png)

