N-Formyl-L-leucine CAS:6113-61-7
N-Formyl-L-leucine đóng vai trò đa dạng trong các nghiên cứu hóa học và sinh học. Các ứng dụng của nó bao gồm: Tổng hợp peptide: N-Formyl-L-leucine được sử dụng trong tổng hợp peptide để đưa nhóm formyl vào các chuỗi axit amin cụ thể. Quá trình này rất quan trọng để tạo ra các peptide với cấu trúc và chức năng mong muốn, làm cho nó có giá trị trong phát triển thuốc và công nghệ sinh học. Nghiên cứu protein: Trong các nghiên cứu sinh hóa và sinh lý học, N-Formyl-L-leucine được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và chức năng của protein. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào protein, các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu các khía cạnh như gấp nếp, độ ổn định và hoạt động enzym, góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các quá trình tế bào và cơ chế bệnh tật. Phát triển thuốc: Các đặc tính hóa học độc đáo của N-Formyl-L-leucine làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc. Nó được sử dụng trong hóa dược để sửa đổi các phân tử thuốc và tăng cường các đặc tính dược lý của chúng, có khả năng dẫn đến việc tạo ra các liệu pháp hiệu quả và nhắm mục tiêu hơn. Xét nghiệm sinh hóa: N-Formyl-L-leucine được sử dụng trong nhiều xét nghiệm để nghiên cứu động học enzym, tương tác protein-protein và các con đường truyền tín hiệu tế bào. Sự hiện diện của nó có thể ảnh hưởng đến hành vi của các phân tử sinh học, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các quá trình sinh học cơ bản và các mục tiêu thuốc tiềm năng. Sản xuất kháng sinh: Trong vi sinh học, N-Formyl-L-leucine đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về quá trình sinh tổng hợp kháng sinh và cơ chế kháng thuốc. Các nghiên cứu về tổng hợp peptide của vi khuẩn và các con đường sinh kháng sinh thường liên quan đến việc sử dụng hợp chất này để làm sáng tỏ sinh lý học vi khuẩn và chống lại sự kháng thuốc. Tóm lại, N-Formyl-L-leucine là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide, nghiên cứu protein, phát triển thuốc, xét nghiệm sinh hóa và vi sinh học. Các đặc tính hóa học và tương tác độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu để thúc đẩy kiến thức khoa học và khám phá những hướng đi mới trong nghiên cứu dược phẩm và sinh học.
| Bố cục | C7H13NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 6113-61-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








