N-Methyl-2-pyrrolidinone CAS:872-50-4
NMP được sử dụng rộng rãi như một dung môi trong sản xuất polyme, nhựa và hóa chất chuyên dụng. Nó đặc biệt được đánh giá cao nhờ khả năng hòa tan nhiều loại polyme, bao gồm polyvinylpyrrolidone (PVP), polyvinyl clorua (PVC) và polyimide. Điều này làm cho NMP trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất chất phủ, chất kết dính và màng, nơi nó hỗ trợ phân tán và xử lý vật liệu polyme. Trong ngành công nghiệp điện tử, NMP đóng vai trò là dung môi chính trong sản xuất chất cản quang cho sản xuất chất bán dẫn và là chất tẩy rửa cho các linh kiện điện tử. Khả năng hòa tan cao và tính tương thích với nhiều loại vật liệu làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng quan trọng này. Hơn nữa, NMP được sử dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp nhờ vai trò là dung môi trong việc bào chế hệ thống phân phối thuốc, công thức hóa chất nông nghiệp và các hoạt chất dược phẩm (API). Khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất làm cho nó có giá trị trong việc phát triển và sản xuất các sản phẩm dược phẩm và nông nghiệp. Ngoài ra, NMP còn được sử dụng làm dung môi trong quá trình xử lý hóa học và chiết xuất nhiều chất khác nhau, bao gồm khí tự nhiên, hóa dầu và hóa chất chuyên dụng. Điểm sôi cao và độ ổn định hóa học của nó làm cho nó phù hợp với các quy trình công nghiệp đòi hỏi khắt khe này. Nhìn chung, khả năng hòa tan tuyệt vời, độ ổn định hóa học và độc tính thấp của NMP khiến nó trở thành một dung môi không thể thiếu trong sản xuất polyme, điện tử, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều ứng dụng xử lý hóa học khác, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C5H9NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 872-50-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![4,4′-[1,4-Phenylenebis(oxy)]bis[3-(trifluoromethyl)aniline] CAS:94525-05-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/EF_2@EXV4CQVMX22.png)
