N-methyl-2,2,2-trifluoroacetamide CAS:815-06-5
N-Ethyl 2-methyl-4,4,4-trifluoroacetoacetate (EMTFA) được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử của nó, bao gồm một nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào khung β-keto ester. Cấu trúc này mang lại sự ổn định và khả năng phản ứng đáng kể cho EMTFA, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng hóa học. EMTFA thường tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu với điểm sôi khoảng 140°C và có độ hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ thông thường như acetone và ethyl acetate. Sự ổn định của nó trong các điều kiện khác nhau cho phép sử dụng hiệu quả trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp. Ứng dụng Tổng hợp hữu cơ: EMTFA đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc đưa các nhóm trifluoromethyl vào các phân tử hữu cơ. Khả năng này rất cần thiết để phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng với hoạt tính sinh học và độ ổn định hóa học được tăng cường. Hóa dược: Trong các ứng dụng dược phẩm, EMTFA được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API) do khả năng mang lại các đặc tính dược lý mong muốn. Nó đóng vai trò quan trọng trong hóa dược bằng cách cho phép sửa đổi các phân tử thuốc để tăng hiệu quả và giảm khả năng chuyển hóa. Hóa chất chuyên dụng: EMTFA được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng như thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các chất trung gian phức tạp được sử dụng trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Tính linh hoạt của nó trong các biến đổi hóa học làm cho nó trở nên có giá trị trong các công thức cần kiểm soát chính xác cấu trúc và chức năng phân tử. Tổng hợp Ethyl 2-methyl-4,4,4-trifluoroacetoacetate được tổng hợp thông qua một quy trình nhiều bước bắt đầu bằng phản ứng ngưng tụ Claisen của ethyl trifluoroacetate với methyl acetate, tiếp theo là phản ứng este hóa trong điều kiện được kiểm soát. Phản ứng thường diễn ra với sự có mặt của chất xúc tác bazơ để tạo điều kiện hình thành β-keto ester. Các kỹ thuật tinh chế như chưng cất hoặc kết tinh lại được sử dụng để thu được EMTFA có độ tinh khiết cao phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Con đường tổng hợp đơn giản và sự sẵn có của nguyên liệu ban đầu góp phần vào hiệu quả chi phí và việc sử dụng rộng rãi của nó trong nghiên cứu học thuật và các quy trình công nghiệp. Tóm lại, ethyl 2-methyl-4,4,4-trifluoroacetoacetate là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và sản xuất các hóa chất chuyên dụng. Các đặc tính hóa học độc đáo của nó, bao gồm tính ổn định, khả năng phản ứng và dễ tổng hợp, đã đưa nó trở thành một yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy các công nghệ trên nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học khác nhau.
| Bố cục | C7H9F3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 344-00-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








