N-Methyl-4-nitrophthalimide CAS:1515-72-6
N-Methyl-4-nitrophthalimide có nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và các quy trình công nghiệp. Một trong những ứng dụng chính của nó nằm trong hóa học hữu cơ như một khối xây dựng linh hoạt để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Khả năng phản ứng độc đáo và cấu trúc phân tử của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các phân tử tùy chỉnh với các đặc tính cụ thể, hỗ trợ những tiến bộ trong các lĩnh vực như hóa dược, khoa học vật liệu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược chất, góp phần tạo ra các ứng cử viên thuốc tiềm năng có tác dụng điều trị. Sự hiện diện của nó trong ngành dược phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy chăm sóc sức khỏe thông qua việc phát hiện và phát triển các loại thuốc mới cho nhiều bệnh lý khác nhau. Ngoài ra, N-Methyl-4-nitrophthalimide còn được ứng dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong tổng hợp thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, góp phần tạo ra các sản phẩm hiệu quả để kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại trong nông nghiệp. Các tính chất hóa học của hợp chất giúp tăng năng suất cây trồng và bảo vệ cây trồng khỏi các sinh vật gây hại, từ đó hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực. Ngoài vai trò trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, N-Methyl-4-nitrophthalimide còn được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Các nhà khoa học và nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này để khám phá các biến đổi hóa học mới và phát triển các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để nghiên cứu các phản ứng hữu cơ và mở rộng cơ sở kiến thức trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Tóm lại, N-Methyl-4-nitrophthalimide thể hiện các ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp. Những đóng góp của nó trong việc tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp, các tác nhân dược phẩm tiềm năng và các sản phẩm hóa chất nông nghiệp hiệu quả làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trên nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.
| Bố cục | C10H7NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1515-72-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








