N-Methyldiethanolamine CAS:105-59-9
N-Methyldiethanolamine đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp các hóa chất chuyên dụng, bao gồm chất ức chế ăn mòn, chất hoạt động bề mặt và chất phụ trợ dệt may. Cấu trúc hóa học và chức năng của nó cho phép sản xuất các hợp chất thể hiện các đặc tính hoạt động bề mặt độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các sản phẩm cho nhiều ứng dụng khác nhau như bảo vệ kim loại, nhũ hóa và chất làm ướt được sử dụng trong các quy trình công nghiệp và hàng tiêu dùng. Hơn nữa, N-Methyldiethanolamine được sử dụng trong sản xuất dung môi xử lý khí và chất phụ gia cho các quy trình tinh chế khí tự nhiên. Vai trò của nó trong các hoạt động làm ngọt khí liên quan đến việc loại bỏ các thành phần axit như hydro sunfua và carbon dioxide khỏi dòng khí tự nhiên, góp phần sản xuất các nguồn nhiên liệu sạch hơn và thân thiện với môi trường cho các ứng dụng công nghiệp và năng lượng khác nhau. Ngoài ra, N-Methyldiethanolamine được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm, nơi các đặc tính nhũ hóa và dưỡng ẩm của nó góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và vệ sinh cá nhân. Việc kết hợp nó vào các công thức này cho phép tạo ra các nhũ tương, chất dưỡng ẩm và chất làm mềm ổn định, nâng cao các thuộc tính cảm quan và hiệu quả của các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân cho người tiêu dùng. Ngoài ra, N-Methyldiethanolamine còn là thành phần trong công thức của các chất trợ nghiền xi măng và phụ gia bê tông, trong đó vai trò của nó trong việc điều chỉnh quá trình hydrat hóa xi măng và các đặc tính lưu biến góp phần cải thiện quá trình chế biến, xử lý và hiệu suất của xi măng. Khả năng tương thích của nó với các vật liệu xi măng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các vật liệu xây dựng hiệu suất cao với khả năng thi công và các đặc tính cơ học được nâng cao, hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng hiệu quả và bền vững. Tóm lại, N-Methyldiethanolamine đóng vai trò then chốt trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, dung môi xử lý khí, các công thức chăm sóc cá nhân và vật liệu xây dựng, thể hiện tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.
| Bố cục | C5H13NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 105-59-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








