N-Methylindole CAS:603-76-9
N-Methylindole, hay 1-methylindole, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính và khả năng phản ứng riêng biệt của nó. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các hợp chất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Tính linh hoạt về cấu trúc của nó cho phép tạo ra các phân tử phức tạp, rất quan trọng cho việc phát triển thuốc và khoa học vật liệu. Hơn nữa, N-Methylindole được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển các vật liệu và hợp chất mới nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó. Nó đóng vai trò là tiền chất trong tổng hợp polyme, thuốc nhuộm và các vật liệu chức năng khác, góp phần vào những tiến bộ trong khoa học và kỹ thuật vật liệu. Trong ngành dược phẩm, N-Methylindole được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp nhiều loại thuốc và hoạt chất dược phẩm (API). Vai trò của nó trong hóa dược mở rộng đến việc tạo ra các liệu pháp tiềm năng và các tác nhân dược lý, làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa, nơi nó được sử dụng để tạo ra các cấu hình hương thơm đặc trưng trong các sản phẩm tiêu dùng. Sự đóng góp của nó vào sự phát triển của hương thơm và mùi vị làm tăng thêm sự phức tạp và chiều sâu cho nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm, nâng cao trải nghiệm giác quan cho người tiêu dùng. Ngoài ra, N-Methylindole còn có ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, đóng vai trò là công cụ để nghiên cứu khả năng phản ứng hóa học, nghiên cứu các con đường sinh học và khám phá những hướng đi mới trong hóa học hữu cơ và hóa sinh. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở thành một đối tượng nghiên cứu quan trọng trong nghiên cứu khoa học và đổi mới. Tóm lại, N-Methylindole, hay 1-methylindole, có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, phát triển dược phẩm, tạo hương thơm và nghiên cứu khoa học. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.
| Bố cục | C9H9N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 603-76-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![(7S)-6,7-dihydro-5H-cyclopenta[b]pyridin-7-amine hydrochloride CAS:2044711-36-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/NIQ7288PPWVEXNL@IMY227.png)

