N-Methylolacrylamide CAS:924-42-5
N-Methylolacrylamide (NMA) đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Trong lĩnh vực tổng hợp polymer, nó được sử dụng làm monome để sản xuất các polymer và copolymer đặc biệt với độ bám dính, độ bền và độ chắc chắn được nâng cao. Các polymer này được ứng dụng trong chất kết dính, chất phủ, dệt may và vật liệu xây dựng, góp phần cải thiện hiệu suất và tính đa dụng của vật liệu. Hơn nữa, N-methylolacrylamide được sử dụng trong công thức của các chất phụ trợ giấy và dệt may, đóng vai trò là chất liên kết ngang và chất điều chỉnh. Khả năng liên kết ngang các sợi cellulose của nó giúp tăng cường độ bền của giấy, các đặc tính kéo ướt và khả năng chống lão hóa, góp phần sản xuất các sản phẩm giấy chất lượng cao cho các ứng dụng in ấn và đóng gói. Trong sản xuất nhựa và chất phủ, N-methylolacrylamide đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhựa và chất phủ nhiệt rắn. Khả năng phản ứng và tương thích của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tăng cường độ bám dính, khả năng chống va đập và độ ổn định hóa học của các chất phủ được sử dụng trong các ứng dụng ô tô, hàng không vũ trụ và công nghiệp. Hơn nữa, nó được ứng dụng như một chất phụ gia chức năng trong sản xuất các chất hoàn thiện da và dệt may, góp phần cải thiện độ bền, khả năng chống nước và độ bền màu của vật liệu được xử lý. Việc kết hợp nó vào các công thức hoàn thiện giúp tạo ra các sản phẩm da và dệt may chất lượng cao cho thời trang, nội thất và các ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, N-methylolacrylamide đóng vai trò là thành phần trong quá trình tổng hợp các hóa chất và chất phụ gia đặc biệt được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Khả năng phản ứng hóa học và tính tương thích của nó với các hợp chất khác làm cho nó hữu ích trong việc tạo ra các công thức tùy chỉnh phù hợp với các yêu cầu công nghiệp cụ thể. Hơn nữa, nó được sử dụng trong sản xuất hóa chất dầu khí, nơi nó đóng vai trò là chất điều chỉnh độ nhớt và chất kiểm soát mất chất lỏng trong dung dịch khoan. Các đặc tính của nó góp phần vào sự ổn định và hiệu suất của dung dịch khoan được sử dụng trong các hoạt động thăm dò và sản xuất dầu khí. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của N-methylolacrylamide bao gồm tổng hợp polymer, chất phụ trợ giấy và dệt may, nhựa và chất phủ, chất hoàn thiện da và dệt may, hóa chất đặc biệt và hóa chất dầu khí. Các đặc tính đa năng của nó góp phần nâng cao hiệu suất vật liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho hiệu quả quy trình và cho phép sản xuất các vật liệu tiên tiến trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C4H7NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 924-42-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![octahydrocyclopenta[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1616436-40-8 1197767-62-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/GRKLPVJ3QSJRM99.png)


