NBD clorua CAS:10199-89-0
Gắn nhãn cộng hóa trị: NBD clorua có thể tạo liên kết cộng hóa trị với các nhóm nucleophilic trong các phân tử sinh học, chẳng hạn như amin bậc nhất, thiol và nhóm hydroxyl. Điều này cho phép gắn nhãn đặc hiệu các phân tử sinh học này cho mục đích phát hiện và hình ảnh.
Tăng cường huỳnh quang: Khi NBD clorua phản ứng với các chất nucleophile, nó tạo thành sản phẩm được gắn nhãn NBD có tính huỳnh quang. Sản phẩm được gắn nhãn này thể hiện sự phát xạ huỳnh quang mạnh, giúp ích cho việc hình dung và theo dõi các phân tử được gắn nhãn.
Độ nhạy và tính đặc hiệu: Sự phát xạ huỳnh quang của các sản phẩm được gắn nhãn NBD có độ nhạy cao, cho phép phát hiện lượng nhỏ các phân tử được gắn nhãn. Hơn nữa, sự hình thành liên kết cộng hóa trị giữa clorua NBD và các chất nucleophile mang lại tính đặc hiệu, vì nó đảm bảo sự gắn kết ổn định và đặc hiệu của chất nhuộm với phân tử sinh học mục tiêu.
Gắn nhãn phân tử sinh học: NBD clorua có thể được sử dụng để gắn nhãn nhiều phân tử sinh học khác nhau, bao gồm protein, peptide, axit nucleic và các phân tử nhỏ khác. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu điều tra vị trí, động lực học và sự tương tác của các phân tử sinh học này trong hệ thống sinh học.
Kính hiển vi huỳnh quang: Các phân tử sinh học được gắn nhãn NBD có thể được quan sát bằng kính hiển vi huỳnh quang. Kỹ thuật này cho phép quan sát các phân tử được gắn nhãn ở cấp độ tế bào hoặc dưới tế bào, cung cấp thông tin có giá trị về sự phân bố và hành vi của chúng.
Phân tích tế bào dòng chảy: Các phân tử sinh học được gắn nhãn NBD có thể được phân tích và định lượng bằng phương pháp phân tích tế bào dòng chảy. Kỹ thuật này cho phép phân tích tốc độ cao các tế bào hoặc hạt được gắn nhãn, cung cấp thông tin về mức độ biểu hiện hoặc đặc tính bề mặt của các phân tử sinh học được gắn nhãn.
Gắn nhãn và theo dõi protein: NBD chloride có thể được sử dụng để gắn nhãn các gốc axit amin hoặc nhóm chức cụ thể trong protein. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc, sự gấp nếp, động lực học và tương tác của protein trong thời gian thực.
| Bố cục | C6H2ClN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 10199-89-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








