Nitro Blue Tetrazolium Chloride monohydrate CAS:298-96-4
Phản ứng oxy hóa khử: NBT clorua monohydrat trải qua phản ứng oxy hóa khử khi bị khử bởi một số enzyme hoặc các chất khử khác. Phản ứng này tạo thành kết tủa formazan màu xanh đậm, cho thấy sự hiện diện và hoạt động của các enzyme khử này.
Phát hiện enzyme: NBT clorua monohydrat được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện hoạt tính của nhiều loại enzyme khử khác nhau. Ví dụ, nó được sử dụng để phát hiện dehydrogenase, succinate dehydrogenase, nitroreductase và các enzyme oxidoreductase khác. Kết tủa formazan màu xanh lam hình thành cho thấy sự hiện diện và hoạt tính của các enzyme này, điều này làm cho nó hữu ích cho các nghiên cứu đặc trưng và định vị enzyme.
Nhuộm mô học: NBT clorua monohydrat được sử dụng trong các kỹ thuật nhuộm mô học để hình dung sự phân bố và hoạt động của các enzyme trong mô. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu vị trí của các enzyme trong các loại tế bào hoặc lát cắt mô cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu hiểu được sự biểu hiện và chức năng của enzyme trong các mẫu sinh học.
Thử nghiệm khả năng sống của tế bào: NBT clorua monohydrat được sử dụng trong các thử nghiệm khả năng sống của tế bào để đánh giá hoạt động trao đổi chất và trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Sự khử NBT clorua cho thấy sự hiện diện của các enzyme khử hoạt động trong tế bào, cho thấy khả năng sống và hoạt động trao đổi chất tổng thể của chúng.
Nghiên cứu vi sinh: NBT clorua monohydrat được sử dụng trong các nghiên cứu vi sinh để phát hiện sự hiện diện của các enzyme vi sinh vật cụ thể. Hợp chất này có thể được sử dụng để đánh giá hoạt động của một số enzyme do vi khuẩn hoặc nấm sản sinh, hỗ trợ trong việc xác định và mô tả đặc điểm của các loài vi sinh vật.
| Bố cục | C19H15ClN4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt |
| Số CAS | 298-96-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








