Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri của axit N,N-Bis(2-hydroxyethyl)-2-aminoethanesulfonic CAS:66992-27-6

Muối natri của axit N,N-Bis(2-hydroxyethyl)-2-aminoethanesulfonic, còn được gọi là muối natri HEPES, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm pH trong các phòng thí nghiệm sinh học và hóa học. Nó giúp duy trì phạm vi pH ổn định, lý tưởng cho các ứng dụng như nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme, nghiên cứu protein, điện di và bào chế dược phẩm. Muối natri HEPES đảm bảo các điều kiện tối ưu cho các quá trình sinh học và nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất đệm pH: Muối natri HEPES là một hợp chất đệm lưỡng cực giúp duy trì phạm vi pH ổn định trong các thí nghiệm sinh học. Nó thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào và các xét nghiệm sinh hóa, cung cấp môi trường thích hợp cho sự phát triển của tế bào và chức năng của enzyme.

Nghiên cứu protein: Muối natri HEPES được sử dụng rộng rãi như một chất đệm trong quá trình tinh chế, xác định đặc tính và phân tích protein. Nó giúp duy trì tính ổn định và hoạt tính của protein, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Điện di: Muối natri HEPES thường được sử dụng làm dung dịch đệm trong các kỹ thuật điện di như SDS-PAGE (điện di gel polyacrylamide dodecyl sulfate natri). Nó giúp duy trì độ pH và độ mạnh ion, cho phép tách các phân tử sinh học một cách hiệu quả.

Công thức bào chế dược phẩm: Muối natri HEPES được sử dụng làm chất đệm trong công thức bào chế các sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc tiêm và thuốc bôi ngoài da. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của thuốc, đồng thời giúp duy trì độ pH của thuốc trong phạm vi mong muốn.

Ứng dụng trong nuôi cấy tế bào: Muối natri HEPES thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì độ pH ổn định và cung cấp môi trường tối ưu cho sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào. Nó giúp giảm thiểu sự thay đổi pH do quá trình trao đổi chất của tế bào và sự tích tụ carbon dioxide.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C6H14NNaO5S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 66992-27-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.