Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

N,N,N',N'-Tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride CAS:637-01-4

N,N,N',N'-Tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride, thường được gọi là TMPD, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hóa học phân tích, hóa sinh và khoa học vật liệu. TMPD là một loại bột tinh thể rắn, tan trong nước và thường có màu trắng đến trắng ngà.

Một trong những ứng dụng chính của TMPD là chất cho electron trong các phản ứng oxy hóa khử. Nhờ khả năng cho electron, nó thường được sử dụng làm chất đồng khử trong các xét nghiệm enzyme oxy hóa khử và làm chất trung gian điện hóa trong các pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm. Nó hỗ trợ chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.

TMPD cũng được sử dụng làm chất nền trong việc xác định các enzyme oxy hóa như peroxidase và laccase. Nó trải qua quá trình oxy hóa khi có mặt các enzyme này, dẫn đến sự hình thành sản phẩm có màu. Sự thay đổi màu sắc này có thể được đo lường định lượng bằng phương pháp quang phổ để xác định hoạt tính và nồng độ của enzyme tương ứng.

Hơn nữa, TMPD có ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong lĩnh vực polyme dẫn điện và điện tử hữu cơ. Nó đã được sử dụng như một chất pha tạp trong quá trình tổng hợp polyme dẫn điện, giúp tăng cường độ dẫn điện của chúng. Nó cũng có thể hoạt động như một vật liệu vận chuyển điện tích trong các thiết bị điện tử hữu cơ như transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và pin quang điện hữu cơ (OPV).


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Khử oxy: TMPD thường được sử dụng như một chất khử oxy trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Nó có thể phản ứng với oxy, ngăn ngừa quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm đóng gói. TMPD giúp bảo quản màu sắc, hương vị và chất lượng của nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống khác nhau.

Chất chống oxy hóa: TMPD có đặc tính chống oxy hóa, giúp nó hữu ích trong việc bào chế mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại oxy hóa do các yếu tố môi trường gây ra và làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.

Sự phát triển màu sắc: TMPD được sử dụng trong một số phương pháp phân tích, chẳng hạn như các xét nghiệm quang phổ. Nó có thể trải qua các phản ứng oxy hóa khử, dẫn đến sự thay đổi màu sắc có thể đo được để xác định nồng độ hoặc hoạt tính của các chất cụ thể, bao gồm enzyme hoặc chất nền.

Ứng dụng điện hóa: TMPD thường được sử dụng làm chất cho electron trong các hệ thống điện hóa, bao gồm pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm và cảm biến điện hóa. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho dòng electron, hỗ trợ chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.

Quá trình trùng hợp: TMPD được sử dụng làm chất khơi mào trùng hợp trong sản xuất các polyme dẫn điện và một số loại nhựa. Nó có thể thúc đẩy sự hình thành các cấu trúc liên kết chéo, tăng cường độ dẫn điện và các tính chất cơ học của vật liệu thu được.

Chất chỉ thị oxy hóa khử: TMPD có thể đóng vai trò là chất chỉ thị oxy hóa khử trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, giúp các nhà khoa học theo dõi tiến trình và điểm kết thúc của các phản ứng oxy hóa khử.

Điều trị chống rụng tóc: TMPD có trong một số sản phẩm chăm sóc tóc nhằm mục đích điều trị rụng tóc. Người ta tin rằng nó giúp kích thích mọc tóc và ngăn ngừa rụng tóc bằng cách cải thiện lưu thông máu ở da đầu.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C10H17ClN2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 637-01-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.