N,N,N',N'-Tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride CAS:637-01-4
Khử oxy: TMPD thường được sử dụng như một chất khử oxy trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Nó có thể phản ứng với oxy, ngăn ngừa quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm đóng gói. TMPD giúp bảo quản màu sắc, hương vị và chất lượng của nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống khác nhau.
Chất chống oxy hóa: TMPD có đặc tính chống oxy hóa, giúp nó hữu ích trong việc bào chế mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại oxy hóa do các yếu tố môi trường gây ra và làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
Sự phát triển màu sắc: TMPD được sử dụng trong một số phương pháp phân tích, chẳng hạn như các xét nghiệm quang phổ. Nó có thể trải qua các phản ứng oxy hóa khử, dẫn đến sự thay đổi màu sắc có thể đo được để xác định nồng độ hoặc hoạt tính của các chất cụ thể, bao gồm enzyme hoặc chất nền.
Ứng dụng điện hóa: TMPD thường được sử dụng làm chất cho electron trong các hệ thống điện hóa, bao gồm pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm và cảm biến điện hóa. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho dòng electron, hỗ trợ chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.
Quá trình trùng hợp: TMPD được sử dụng làm chất khơi mào trùng hợp trong sản xuất các polyme dẫn điện và một số loại nhựa. Nó có thể thúc đẩy sự hình thành các cấu trúc liên kết chéo, tăng cường độ dẫn điện và các tính chất cơ học của vật liệu thu được.
Chất chỉ thị oxy hóa khử: TMPD có thể đóng vai trò là chất chỉ thị oxy hóa khử trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, giúp các nhà khoa học theo dõi tiến trình và điểm kết thúc của các phản ứng oxy hóa khử.
Điều trị chống rụng tóc: TMPD có trong một số sản phẩm chăm sóc tóc nhằm mục đích điều trị rụng tóc. Người ta tin rằng nó giúp kích thích mọc tóc và ngăn ngừa rụng tóc bằng cách cải thiện lưu thông máu ở da đầu.
| Bố cục | C10H17ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 637-01-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4,7-Bis(thiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:165190-76-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1D4QTSIFBZ23MOQQ83.png)




