Oleamide CAS:301-02-0
Oleamide được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính đa chức năng và tác dụng có lợi đối với nhiều sản phẩm. Trong ngành công nghiệp nhựa, nó đóng vai trò là chất làm trơn và chất tách khuôn hiệu quả, giúp quá trình gia công màng polyolefin và các bộ phận đúc diễn ra suôn sẻ, đồng thời cải thiện chất lượng bề mặt. Ngoài ra, đặc tính chống dính của nó góp phần ngăn ngừa sự kết dính giữa các lớp màng, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong quá trình sản xuất và sử dụng. Trong lĩnh vực sơn phủ và chất kết dính, oleamide là một thành phần quan trọng, cung cấp các đặc tính chống dính và bôi trơn giúp cải thiện ứng dụng và hiệu suất của các công thức sơn phủ, mực in và chất kết dính. Khả năng giảm ma sát và tăng cường tính chất chảy của nó làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để đạt được các lớp phủ và liên kết keo dán chất lượng cao và ổn định. Hơn nữa, oleamide thường được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem bôi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ đặc tính làm mềm da, góp phần dưỡng da và tóc. Vai trò là chất điều chỉnh độ nhớt và chất nhũ hóa của nó càng làm tăng cường kết cấu và độ ổn định của các sản phẩm này, đảm bảo trải nghiệm dễ chịu và hiệu quả cho người dùng cuối. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp bao bì thực phẩm, oleamide được sử dụng như một chất làm trơn trong sản xuất màng và hộp đựng thực phẩm, cung cấp các đặc tính bôi trơn và chống dính cần thiết để đảm bảo quá trình xử lý và vận chuyển vật liệu đóng gói hiệu quả. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của oleamide trong ngành công nghiệp nhựa, sơn phủ, chất kết dính, chăm sóc cá nhân và bao bì thực phẩm cho thấy tầm quan trọng của nó như một chất phụ gia đa năng với nhiều lợi ích, góp phần vào chất lượng, chức năng và hiệu suất của nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.
| Bố cục | C18H35NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 301-02-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








