Giá bán của nhà sản xuất ONPG CAS:369-07-3
ONPG đóng vai trò là chất nền, bị phân giải bởi enzyme β-galactosidase, tạo ra sản phẩm màu vàng là o-nitrophenol. Sự thay đổi màu sắc này có thể được đo bằng phương pháp quang phổ, cho phép định lượng hoạt tính của β-galactosidase. Ứng dụng của ONPG chủ yếu là trong việc đánh giá biểu hiện gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và vi sinh vật. Nó thường được sử dụng để đo hoạt tính của β-galactosidase như một chỉ thị cho các nghiên cứu biểu hiện gen, đặc biệt là ở các vi khuẩn như E. coli. Gen lacZ, mã hóa β-galactosidase, thường được sử dụng làm dấu ấn cho phân tích biểu hiện gen, vì sự biểu hiện của nó có thể được cảm ứng bởi các điều kiện cụ thể hoặc được kiểm soát bởi các promoter cụ thể. Phương pháp xét nghiệm ONPG cung cấp một phương pháp thuận tiện và đáng tin cậy để đánh giá mức độ biểu hiện gen bằng cách đo hoạt tính của β-galactosidase. Phương pháp xét nghiệm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu hoạt động của promoter, điều hòa gen và tương tác protein-protein. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng để xác định động học enzyme và đánh giá tác động của đột biến hoặc phương pháp điều trị lên hoạt tính enzyme.
| Bố cục | C12H15NO8 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 369-07-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4,4-dimethyl-3,5,8-trioxabicyclo[5.1.0]octane CAS:57280-22-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT317.png)

![spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one CAS:252882-61-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/20KKQ1ROFEVXI9DUBYB129.png)


