Axit p-hydroxybenzoic, mononatri CAS:114-63-6
Tác dụng kháng khuẩn: Một trong những ứng dụng chính của axit p-hydroxybenzoic, monosodium là khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Nó hoạt động như một chất bảo quản bằng cách ngăn ngừa sự hư hỏng của thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhân do vi khuẩn, nấm và men gây ra.
Tác dụng chống oxy hóa: Axit p-hydroxybenzoic, monosodium thể hiện đặc tính chống oxy hóa, có nghĩa là nó có thể giúp ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thương do oxy hóa. Điều này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc bảo vệ các công thức mỹ phẩm và dược phẩm khỏi sự xuống cấp do tiếp xúc với không khí, ánh sáng và nhiệt độ.
Điều chỉnh độ pH: Trong một số ứng dụng, axit p-hydroxybenzoic, mononatri có thể hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH. Nó giúp duy trì mức độ pH mong muốn trong các sản phẩm khác nhau, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất tối ưu.
Chất tăng hương vị: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, axit p-hydroxybenzoic, monosodium đôi khi được sử dụng như một chất tăng hương vị. Nó có thể làm tăng hương vị và mùi thơm của một số sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Tá dược trong dược phẩm: Axit p-hydroxybenzoic, mononatri được sử dụng làm tá dược trong thuốc uống và các chế phẩm bôi ngoài da. Nó giúp duy trì độ vô trùng và ổn định của các sản phẩm dược phẩm, đảm bảo an toàn và hiệu quả của chúng.
| Bố cục | C7H5NaO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 114-63-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








