Paclobutrazol CAS:76738-62-0
Paclobutrazol là một công cụ quý giá trong việc quản lý sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng trong nhiều lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn. Một trong những ứng dụng chính của nó là trong sản xuất các loại cây cảnh nhỏ gọn và phân nhánh tốt, bao gồm cây trồng luống, cây trồng trong chậu và các loài cây lá. Bằng cách điều chỉnh sự kéo dài thân cây và thúc đẩy sự phân nhánh bên, paclobutrazol giúp đạt được cấu trúc cây trồng mong muốn và nâng cao chất lượng cảnh quan, cuối cùng góp phần vào khả năng tiếp thị và sức hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Trong quản lý cây ăn quả, paclobutrazol được sử dụng để tối ưu hóa năng suất vườn cây bằng cách kiểm soát sự sinh trưởng thực vật, cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tăng cường khả năng đậu quả và chất lượng quả. Việc sử dụng nó có thể dẫn đến việc tỉa quả hiệu quả hơn, giảm tác động che bóng trong tán cây và cải thiện kích thước, màu sắc và hàm lượng đường của quả, dẫn đến lợi nhuận kinh tế cao hơn cho người trồng. Hơn nữa, paclobutrazol đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chịu stress ở cây trồng, đặc biệt là trong điều kiện môi trường bất lợi như hạn hán, độ mặn hoặc nhiệt độ khắc nghiệt. Bằng cách điều chỉnh sự sinh trưởng của cây và phân bổ nguồn lực, cây trồng được xử lý bằng paclobutrazol thể hiện khả năng phục hồi trước các tác nhân gây stress môi trường, góp phần duy trì năng suất và sự ổn định sản lượng trong môi trường trồng trọt đầy thách thức. Ngoài ra, paclobutrazol còn được sử dụng trong quản lý cỏ sân vườn để điều chỉnh đặc tính sinh trưởng, cải thiện khả năng chịu mài mòn và tạo ra những bãi cỏ và sân thể thao ít cần bảo dưỡng, đẹp mắt. Khả năng thúc đẩy sự phát triển của thảm cỏ dày đặc, đàn hồi tốt với nhu cầu cắt cỏ giảm thiểu phù hợp với yêu cầu của quản lý cảnh quan hiện đại và bảo trì bề mặt sân chơi giải trí. Nhìn chung, paclobutrazol mang lại nhiều lợi ích trong nông nghiệp và làm vườn, cung cấp các giải pháp điều chỉnh sinh trưởng thực vật hiệu quả, giảm thiểu căng thẳng và sản xuất cây trồng cảnh và làm vườn chất lượng cao trên nhiều hệ thống canh tác khác nhau.
| Bố cục | C15H20ClN3O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 76738-62-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![4-(1-{[(tert-butoxy)carbonyl]amino}cyclopropyl)benzoic acid CAS:1256336-73-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/V3@A6KDXTE0I05WML133.png)


