Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6
Về các ứng dụng tiềm năng: Xúc tác: Các phức chất paladi với phối tử cacben N-dị vòng (NHC), như phức chất bạn đã mô tả, được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ. Chúng đặc biệt có giá trị trong các phản ứng ghép nối chéo, chẳng hạn như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura, phản ứng Heck và phản ứng ghép nối Sonogashira, nơi chúng tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Những phản ứng này rất cần thiết trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Khoa học vật liệu: Các phức chất thuộc loại này được sử dụng trong điều chế các vật liệu tiên tiến, bao gồm polyme chức năng, tinh thể lỏng và vật liệu nano. Vai trò của chúng trong tổng hợp polyme phối hợp và vật liệu lai hữu cơ-vô cơ góp phần vào sự phát triển của các vật liệu có tính chất và ứng dụng được thiết kế riêng trong các lĩnh vực như điện tử, quang học và xúc tác. Quy trình công nghiệp: Các phức chất paladi với phối tử NHC được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất hóa chất tinh khiết, thuốc thử đặc biệt và chất trung gian dược phẩm. Tính chất xúc tác của chúng cho phép tổng hợp hiệu quả và bền vững các phân tử hữu cơ phức tạp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất hóa chất và công nghiệp dược phẩm. Nghiên cứu và Phát triển: Các hợp chất thuộc loại này là đối tượng nghiên cứu cơ bản trong các lĩnh vực hóa học vô cơ, hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác. Khả năng phản ứng, hóa học phối hợp và hành vi của chúng trong các môi trường hóa học khác nhau cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà khoa học và nhà nghiên cứu, góp phần thúc đẩy kiến thức trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Tóm lại, các phức chất palladium với phối tử NHC có nhiều ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu, quy trình công nghiệp và nghiên cứu cơ bản. Các đặc tính độc đáo và hoạt tính xúc tác của chúng làm cho chúng trở thành những thành phần quý giá trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến, chất xúc tác và các quy trình hóa học trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
| Bố cục | NeolystCX31 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 884879-23-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/7U5I8_65_I639IE__W0S1.png)
![Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/7U5I8_65_I639IE__W0S1-300x300.png)





