Pepsin CAS:9001-76-7 Giá của nhà sản xuất
Ứng dụng y học: Pepsin được sử dụng trong một số xét nghiệm và quy trình chẩn đoán. Nó có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của protein trong các mẫu sinh học hoặc như một thành phần trong một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm yêu cầu tiêu hóa protein. Pepsin cũng được sử dụng trong các công thức để điều trị một số rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như thiếu hụt enzyme hoặc các tình trạng đặc trưng bởi sự tiêu hóa protein không đầy đủ.
Ứng dụng công nghiệp: Pepsin được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, chủ yếu trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Nó được sử dụng trong sản xuất các chất thủy phân protein, thường được dùng làm chất tăng hương vị hoặc chất bổ sung dinh dưỡng. Pepsin cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tẩy tế bào chết bằng enzyme, vì nó giúp loại bỏ tế bào da chết và thúc đẩy quá trình tái tạo da.
Mục đích nghiên cứu: Pepsin được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu cho các mục đích thực nghiệm. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến cấu trúc và chức năng của protein hoặc quá trình tiêu hóa và hấp thụ protein. Pepsin được sử dụng để mô phỏng các điều kiện của dạ dày và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiêu hóa enzyme trong ống nghiệm, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các quá trình sinh lý liên quan.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9001-76-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![3-[(3-AMINO-4-METHYLAMINO-BENZOYL)-PYRIDIN-2-YL-AMINO]-PROPIONIC ACID ETHYL ESTER CAS:212322-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG297.png)


