Perfluoro-tri-n-propylamine CAS:338-83-0
Perfluoro-tri-n-propylamine được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính vượt trội. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, nó được sử dụng làm chất truyền nhiệt và chất bôi trơn trong các hệ thống và linh kiện máy bay. Tính ổn định nhiệt, không bắt lửa và độ nhớt thấp góp phần vào việc quản lý nhiệt hiệu quả và hiệu suất cơ học trong các ứng dụng hàng không. Hơn nữa, Perfluoro-tri-n-propylamine được sử dụng trong ngành công nghiệp bán dẫn cho các quy trình khắc và làm sạch trong quá trình sản xuất chip. Tính trơ hóa học, không phản ứng với vật liệu bán dẫn và áp suất hơi cao cho phép loại bỏ vật liệu một cách chính xác và có kiểm soát mà không làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm, dẫn đến sản xuất các mạch tích hợp và vi mạch chất lượng cao. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may để tạo lớp phủ chống thấm nước và chống bám bẩn trên vải. Năng lượng bề mặt thấp và đặc tính kỵ nước cho phép tạo ra các lớp phủ bền và bảo vệ giúp tăng cường hiệu suất và tuổi thọ của hàng dệt, làm cho chúng chống lại độ ẩm, bụi bẩn và vết bẩn. Thêm vào đó, Perfluoro-tri-n-propylamine được ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô cho các lớp phủ chống sương mù trên kính chắn gió và các bề mặt quang học. Khả năng tạo thành màng mỏng, trong suốt với đặc tính chống thấm nước tuyệt vời giúp cải thiện tầm nhìn, an toàn và sự thoải mái khi lái xe bằng cách ngăn ngừa sự ngưng tụ và duy trì tầm nhìn rõ ràng trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Tóm lại, Perfluoro-tri-n-propylamine là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ, sản xuất chất bán dẫn, dệt may và công nghiệp ô tô. Các đặc tính độc đáo của nó góp phần nâng cao hiệu suất, độ bền và chức năng trong các ứng dụng đa dạng, thể hiện tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy công nghệ, đổi mới và tính bền vững trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | C9F19N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 338-83-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-methyl-N-[(3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl]-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine CAS:477600-74-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM297.png)


