Phenylgalactoside CAS:2818-58-8
Ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme: Phenylgalactoside thường được sử dụng để đo hoạt tính của enzyme β-galactosidase. Khi phenylgalactoside bị thủy phân bởi β-galactosidase, nó giải phóng p-nitrophenol. Sự tích lũy p-nitrophenol có thể được đo lường định lượng, cung cấp thông tin chi tiết về hoạt tính của β-galactosidase. Hiệu ứng này được khai thác trong các ứng dụng như xét nghiệm enzyme và hệ thống sàng lọc.
Phân tích biểu hiện gen: Phenylgalactoside thường được sử dụng làm chất nền trong các thí nghiệm sinh học phân tử để nghiên cứu biểu hiện gen. Gen lacZ, mã hóa enzyme β-galactosidase, thường được kết hợp với các trình tự điều hòa của các gen quan trọng khác. Sự biểu hiện của gen lacZ và quá trình thủy phân phenylgalactoside bởi β-galactosidase có thể cho biết mô hình và mức độ biểu hiện của gen mục tiêu đang được nghiên cứu.
Hệ thống sàng lọc: Phenylgalactoside là một thành phần quan trọng của các hệ thống sàng lọc sử dụng hoạt tính β-galactosidase. Một ví dụ nổi tiếng là phương pháp sàng lọc xanh-trắng, được sử dụng để xác định các tế bào tái tổ hợp hoặc biến đổi gen trong các thí nghiệm sinh học phân tử. Các khuẩn lạc đã hấp thụ thành công DNA tái tổ hợp hoặc trải qua quá trình tái tổ hợp gen sẽ biểu hiện β-galactosidase, dẫn đến sự thủy phân phenylgalactoside và tạo thành màu xanh lam.
Tinh chế protein: Trong một số trường hợp, phenylgalactoside có thể được sử dụng làm phối tử cho sắc ký ái lực để tinh chế các protein liên kết đặc hiệu với hoặc được hoạt hóa bởi β-galactosidase. Protein cần tinh chế có thể có thẻ ái lực hoặc thẻ kết hợp chứa miền liên kết β-galactosidase. Bằng cách cho hỗn hợp protein đi qua cột có phenylgalactoside cố định, protein mong muốn có thể được giữ lại một cách chọn lọc và sau đó được rửa giải.
| Bố cục | C12H16O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Trắngbột |
| Số CAS | 2818-58-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![3-trifluoro methyl-[1,2,4]triazole[4,3-a]piperazine hydrochloride CAS:762240-92-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402239.png)




