-
Thidiazuron (THZ) CAS:51707-55-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Thidiazuron là một loại thuốc diệt cỏ tác động toàn thân, được sử dụng rộng rãi như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật hiệu quả và chất làm rụng lá trước thu hoạch cho các loại cây trồng như bông. Thidiazuron là một dẫn xuất của urê được sử dụng để làm rụng lá cây bông. Thidiazuron, có hoạt tính cytokinin, là một trong nhiều chất hỗ trợ thu hoạch cần thiết trong nông nghiệp.
-
Kali nitrat CAS:7757-79-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali nitrat là nitrat của kali. Nó là một muối tinh thể và là chất oxy hóa mạnh, đặc biệt được sử dụng trong sản xuất thuốc súng, làm phân bón và trong y học. Nó có thể được sản xuất thông qua phản ứng giữa amoni nitrat và kali hydroxit, hoặc thông qua phản ứng giữa amoni nitrat với kali clorua. Kali nitrat có nhiều ứng dụng. Các ứng dụng chính bao gồm: phân bón, loại bỏ gốc cây, nhiên liệu đẩy tên lửa và pháo hoa. Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất axit nitric. Nó cũng hữu ích trong bảo quản và chế biến thực phẩm.
-
1-methylcyclopropene CAS:3100-04-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
1-Methylcyclopropene (1-MCP) là một dẫn xuất của cyclopropene, một olefin vòng nhỏ có tính chất hóa học hoạt động mạnh. 1-MCP là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật tổng hợp và hiện đang được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thương mại. Nó đóng vai trò là chất điều hòa sinh trưởng thực vật và hóa chất nông nghiệp. Nó là một thành viên của nhóm cyclopropene và cycloalkene.
-
EDDHA Fe 6% ortho 4.8 CAS:16455-61-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
EDDHA Fe 6% ortho 4.8Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng làm phân bón vi lượng trong nông nghiệp, chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất và chất làm sạch trong xử lý nước. Hiệu quả của sản phẩm này cao hơn nhiều so với phân bón sắt vô cơ thông thường. Nó giúp cây trồng tránh bị thiếu sắt, nguyên nhân gây ra các triệu chứng thiếu hụt như “lá vàng, lá trắng, chết ngọn, bệnh thối chồi”. Sản phẩm giúp cây trồng xanh tốt trở lại, tăng năng suất, cải thiện chất lượng, tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật và thúc đẩy chín sớm.
-
NAA CAS:86-87-3 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Phân bón hữu cơ NAA (axit α-naphthylacetic) là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật thuộc họ auxin và là thành phần trong nhiều sản phẩm kích thích ra rễ cây trồng thương mại..Axit α-naphthylacetic (NAA) được sử dụng như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật để kiểm soát hiện tượng rụng quả non trước khi thu hoạch, tỉa quả non và kích thích ra rễ khi giâm cành cứng và cành non.
-
Kali Clorua CAS:7447-40-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali clorua (KCl) là một loại muối halogen kim loại được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Ứng dụng chính của kali clorua là làm phân bón, cung cấp kali cho cây trồng và ngăn ngừa một số bệnh. Bên cạnh đó, nó còn được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế. Để điều trị chứng hạ kali máu, người ta dùng viên uống kali clorua để cân bằng nồng độ kali trong máu và ngăn ngừa tình trạng thiếu kali. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò là chất bổ sung điện giải và chất thay thế muối tốt cho thực phẩm, cũng như chất làm săn chắc để tạo độ dai cho thực phẩm, từ đó tăng cường cấu trúc của thực phẩm.
-
Paclobutrazol CAS:76738-62-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Paclobutrazol (PBZ) là một chất ức chế sinh trưởng thực vật chứa triazole, được biết đến với khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp gibberellin. Nó cũng có hoạt tính kháng nấm. PBZ, được vận chuyển theo chiều hướng ngọn cây, cũng có thể ức chế quá trình tổng hợp axit abscisic và tạo ra khả năng chịu lạnh ở thực vật. PBZ thường được sử dụng để hỗ trợ nghiên cứu về vai trò của gibberellin trong sinh học thực vật.
-
Kali dihydro photphat CAS:7778-77-0
Kali dihydro photphat là một loại phân bón phức hợp chứa phốt pho và kali, có hiệu quả cao và hòa tan nhanh, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, phù hợp với mọi loại đất và cây trồng, đặc biệt thích hợp để xử lý các vùng thiếu hụt đồng thời phốt pho và kali, cũng như các loại cây trồng ưa phốt pho và kali. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng để bón thúc, ngâm hạt và bón lót, mang lại hiệu quả đáng kể.
-
Dicalcium Phosphat CAS:7789-77-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Dicalcium Phosphate, Dihydrate là nguồn cung cấp canxi và phốt pho, đồng thời cũng là chất cải thiện bột và chất tẩy trắng. Nó được sử dụng làm chất cải thiện bột trong các sản phẩm bánh nướng, chất tẩy trắng trong bột mì, nguồn cung cấp canxi và phốt pho trong các sản phẩm ngũ cốc, và nguồn cung cấp canxi cho gel alginate. Nó chứa khoảng 23% canxi. Nó thực tế không tan trong nước. Nó còn được gọi là dibasic calcium phosphate, dihydrate và calcium phosphate dibasic, hious. Nó được sử dụng trong gel tráng miệng, bánh nướng, ngũ cốc và ngũ cốc ăn sáng.
-
NAA K CAS:15165-79-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
NAA KĐây là một loại auxin thực vật tổng hợp, có thể thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.Axit 1-naphthaleneaceticKaliMuối (Kali 1-Naphthaleneacetate) là một loại auxin thực vật tổng hợp có thể thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
-
Kali cacbonat CAS:584-08-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali cacbonat là một loại muối kali, là muối dikali của axit cacbonic. Nó có vai trò là chất xúc tác, phân bón và chất chống cháy. Nó là một muối cacbonat và một muối kali. Kali cacbonat được sử dụng trong công nghiệp hóa chất như một nguồn cung cấp các muối kali vô cơ (kali silicat, kali bicacbonat), được sử dụng trong phân bón, xà phòng, chất kết dính, chất khử nước, thuốc nhuộm và dược phẩm.
-
Lambda-cyhalothrin CAS:91465-08-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Lambda-cyhalothrinĐây là một loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt ve phổ rộng được sử dụng để kiểm soát nhiều loại sâu hại trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thuộc nhóm pyrethroid, một loại thuốc trừ sâu tổng hợp có cấu trúc và hoạt tính diệt côn trùng tương tự như thuốc trừ sâu tự nhiên pyrethrum, được chiết xuất từ hoa cúc.
