Bạch kim bis(acetylacetonate) CAS:15170-57-7
Platinum bis(acetylacetonate) có nhiều ứng dụng đa dạng trong xúc tác và khoa học vật liệu. Một ứng dụng quan trọng là trong tổng hợp các hạt nano platinum. Pt(acac)₂ đóng vai trò là tiền chất trong việc điều chế các hạt nano này thông qua các phương pháp như tổng hợp sol-gel, khử hóa học hoặc phân hủy nhiệt. Các hạt nano này thể hiện các đặc tính độc đáo và được ứng dụng trong xúc tác, cảm biến và lĩnh vực y sinh. Hơn nữa, Pt(acac)₂ được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau. Nó đặc biệt hiệu quả trong các phản ứng hydro hóa, nơi nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thêm hydro vào các hợp chất hữu cơ không bão hòa. Chất xúc tác này rất có giá trị trong quá trình hydro hóa anken, ankin và các hợp chất thơm, dẫn đến sản xuất các hóa chất quan trọng trong công nghiệp và các chất trung gian dược phẩm. Ngoài ra, Pt(acac)₂ được sử dụng trong các phản ứng tạo liên kết carbon-carbon như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và phản ứng Heck. Những biến đổi này cho phép tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp bằng cách ghép nối các halogenua aryl hoặc vinyl với các chất phản ứng thích hợp trong điều kiện nhẹ nhàng. Chất xúc tác bạch kim giúp tăng cường hiệu quả và tính chọn lọc của các phản ứng này, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu và dược phẩm mới. Hơn nữa, Pt(acac)₂ đóng vai trò trong quá trình oxy hóa các chất nền hữu cơ. Nó có thể xúc tác các phản ứng như oxy hóa hiếu khí rượu thành các hợp chất cacbonyl hoặc oxy hóa olefin để tạo ra epoxit. Các quá trình oxy hóa này rất quan trọng trong tổng hợp các hóa chất tinh khiết và dược phẩm. Ngoài ra, Pt(acac)₂ được sử dụng trong khoa học vật liệu nhờ khả năng biến đổi bề mặt. Nó có thể được lắng đọng trên nhiều chất nền khác nhau để tăng cường hoạt tính xúc tác hoặc sửa đổi các tính chất điện tử của chúng. Điều này làm cho Pt(acac)₂ hữu ích trong các ứng dụng như pin nhiên liệu, cảm biến và thiết bị điện tử. Tóm lại, bạch kim bis(acetylacetonate) là một chất xúc tác và tiền chất có giá trị với nhiều ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hạt nano. Tính linh hoạt và hiệu quả của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp, góp phần vào sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C10H14O4Pt |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 15170-57-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![Axit 2-[(Diphenylmethyl)thio]acetic CAS:63547-22-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2QGOH2R49Y37X8W8E88O4D47.png)




