Platinum(IV) clorua CAS:13454-96-1
Về ứng dụng: Tổng hợp hóa học: Platinum(IV) chloride thường được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hợp chất và phức chất platin khác. Nó đóng vai trò là tiền chất đa năng để điều chế nhiều loại phức chất phối hợp gốc platin và các hợp chất hữu cơ kim loại. Xúc tác: Hợp chất này đã được nghiên cứu về tính chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm các biến đổi hữu cơ và các quy trình công nghiệp. Nó có thể hoạt động như một chất xúc tác trong các phản ứng oxy hóa và các biến đổi hóa học quan trọng khác. Khoa học vật liệu: Platinum(IV) chloride được sử dụng trong sản xuất các vật liệu và hạt nano chứa platin. Những vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, xúc tác và kỹ thuật vật liệu. Nghiên cứu và phát triển: Hợp chất này được quan tâm trong nghiên cứu cơ bản về hóa học phối hợp và hóa học hữu cơ kim loại. Khả năng phản ứng và hành vi của nó trong các môi trường hóa học khác nhau cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà khoa học và nhà nghiên cứu. Nhìn chung, Platinum(IV) chloride có các ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hóa học, xúc tác, khoa học vật liệu và nghiên cứu cơ bản. Tính đa năng của nó như một tiền chất cho nhiều hợp chất platin khác nhau làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong tổng hợp các vật liệu và chất xúc tác tiên tiến. Các nghiên cứu đang được tiến hành về tính chất và khả năng phản ứng của nó có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu và quy trình mới trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
| Bố cục | Cl4Pt |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 13454-96-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








