Poly(ethylene) CAS:9002-88-4
Polyethylene được ưa chuộng để sản xuất túi nhựa, màng và hộp đựng nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời và đặc tính chống ẩm. Trong ngành công nghiệp ô tô, polyethylene được sử dụng để sản xuất các bộ phận như bình nhiên liệu, ống dẫn và nội thất ô tô nhờ độ bền và khả năng chống hóa chất và va đập. Trong ngành xây dựng, polyethylene được sử dụng trong ống dẫn, vật liệu cách nhiệt và màng địa kỹ thuật nhờ tính linh hoạt, dễ lắp đặt và khả năng chống chịu các yếu tố môi trường. Hơn nữa, trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, polyethylene được sử dụng cho các thiết bị y tế, chân tay giả và vật liệu đóng gói nhờ khả năng tương thích sinh học và khả năng khử trùng. Các ứng dụng đa dạng của poly(ethylene) cho thấy tầm quan trọng của nó như một loại polymer đa năng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của ngành công nghiệp và người tiêu dùng.
| Bố cục | (C2H4)n |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9002-88-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![tert-butyl 5-hydroxy-2-oxospiro[indoline-3,4'-piperidine]-1′-carboxylate CAS:1217736-39-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/10WCKQ6EGR3DADJD9G113.png)

