Poly(ethyleneglycolmethylether) CAS:9004-74-4
Poly(ethyleneglycol methyl ether) đảm nhiệm nhiều chức năng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ những đặc tính có lợi của nó. Trong lĩnh vực sơn phủ và mực in, nó hoạt động như một chất kết dính và chất điều chỉnh độ nhớt, góp phần phân tán đều các sắc tố và tăng cường sự hình thành màng trong sơn, chất phủ và mực in. Đặc tính hòa tan của nó làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các công thức gốc nước, cho phép vật liệu phủ chảy và ứng dụng đúng cách. Là một dung môi, poly(ethyleneglycol methyl ether) đóng vai trò quan trọng trong các quá trình hóa học, cung cấp một môi trường hiệu quả để hòa tan và xử lý các chất khác nhau. Khả năng tương thích của nó với các hợp chất phân cực và không phân cực làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong sản xuất chất kết dính, chất bịt kín và các sản phẩm làm sạch, nơi nó hỗ trợ trong công thức và hiệu suất của các vật liệu này. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử, đóng vai trò là thành phần chính trong sản xuất vật liệu điện tử, chất trợ hàn và các sản phẩm liên quan đến chất bán dẫn. Khả năng hòa tan và phân tán các vật liệu điện tử và độ bay hơi thấp của nó làm cho nó rất phù hợp cho các ứng dụng chính xác trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn. Ngoài ra, trong lĩnh vực dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, poly(ethyleneglycol methyl ether) góp phần vào việc bào chế các hệ thống phân phối thuốc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tính chất hòa tan của nó giúp phân tán hiệu quả các hoạt chất và phụ gia, đảm bảo sự phân bố đồng đều và khả dụng sinh học của chúng trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của poly(ethyleneglycol methyl ether) trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sơn phủ, mực in, chất kết dính, điện tử, dược phẩm và chăm sóc cá nhân, nơi các đặc tính hòa tan, phân tán và ổn định của nó đóng vai trò then chốt trong việc bào chế các vật liệu và sản phẩm hiệu suất cao, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trên nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C5H12O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9004-74-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![6,6-diMethyl-3-azabicyclo[3.1.0]hexane (Hydrochloride) CAS:943516-55-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT216.png)



