Axit polystyren sulfonic CAS:28210-41-5
Tính chất axit và khả năng trao đổi ion của vật liệu này làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác axit rắn trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phản ứng este hóa, ankyl hóa và các phản ứng khác cần chất xúc tác axit mạnh. Độ ổn định nhiệt cao và khả năng kháng hóa chất của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Trong lĩnh vực xử lý nước, nhựa trao đổi ion gốc axit polystyren sulfonic được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại nặng và các chất gây ô nhiễm khác khỏi nguồn nước. Các loại nhựa này trao đổi hiệu quả các ion kim loại với các ion hydro, cho phép làm sạch nước trong môi trường công nghiệp và đô thị. Hơn nữa, axit polystyren sulfonic được ứng dụng trong sản xuất màng trao đổi proton (PEM) cho pin nhiên liệu. Các màng này tạo điều kiện thuận lợi cho sự vận chuyển proton đồng thời ngăn chặn sự đi qua của khí, làm cho chúng trở thành thành phần thiết yếu trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC) được sử dụng để tạo ra năng lượng sạch trong các ứng dụng ô tô và điện năng cố định. Trong ngành dược phẩm, nhựa trao đổi ion gốc axit polystyren sulfonic được sử dụng để tinh chế và bào chế thuốc, hỗ trợ loại bỏ tạp chất và giải phóng có kiểm soát các hoạt chất dược phẩm (API). Hơn nữa, vật liệu này còn được sử dụng trong hóa học phân tích cho sắc ký ion, nơi nó đóng vai trò là pha tĩnh để tách và phân tích các ion trong các mẫu khác nhau. Nhìn chung, tính axit mạnh, khả năng trao đổi ion và độ ổn định nhiệt của axit polystyren sulfonic làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ, xử lý nước, công nghệ pin nhiên liệu, dược phẩm và hóa học phân tích, biến nó thành một vật liệu đa năng với những đóng góp đáng kể cho nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C8H8O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 28210-41-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![((1S,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanamine hydrochloride CAS:2095396-73-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT121.png)

![7-bromobenzo[c][1,2,5]thiadiazole-4-carbonitrile CAS:1331742-86-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/B7BHTM43TKFHZ0EB3TY102.png)

