Kali Humate CAS:68514-28-3
Trong nông nghiệp, kali humate được sử dụng để cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ chất dinh dưỡng và kích thích sự phát triển của cây trồng. Khi bón vào đất, nó giúp tăng khả năng trao đổi cation (CEC), thúc đẩy sự hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn của cây trồng và hỗ trợ độ phì nhiêu tổng thể của đất. Ngoài ra, kali humate góp phần giữ nước cho đất, giúp chống hạn và giảm căng thẳng do thiếu nước đối với cây trồng. Hơn nữa, việc sử dụng kali humate có thể giúp giảm thiểu tác động của phân bón hóa học đến sức khỏe của đất và giảm thiểu sự rửa trôi chất dinh dưỡng, từ đó hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững. Khả năng tạo phức và ổn định chất dinh dưỡng của nó làm cho nó trở thành một công cụ hiệu quả để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng và giảm tác động đến môi trường. Trong ngành trồng trọt, kali humate được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của rễ, cải thiện sự nảy mầm của hạt giống và tăng cường sức sống của cây trồng. Vai trò của nó trong việc kích thích hoạt động của enzyme và quần thể vi sinh vật trong vùng rễ góp phần cải thiện khả năng cung cấp và hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng, cuối cùng dẫn đến năng suất và chất lượng cây trồng được nâng cao. Liều lượng và cách sử dụng kali humate đúng cách rất quan trọng để đạt được phản ứng mong muốn của đất và cây trồng đồng thời duy trì an toàn môi trường và tuân thủ các quy định. Tuân thủ các hướng dẫn được khuyến nghị và tích hợp kali humate vào các chương trình quản lý đất và cây trồng toàn diện cho phép người trồng tối ưu hóa lợi ích của nó đồng thời đảm bảo các hoạt động nông nghiệp có trách nhiệm và bền vững. Tóm lại, vai trò của kali humate trong việc cải thiện độ phì nhiêu của đất, khả năng sử dụng chất dinh dưỡng và sự phát triển của cây trồng phù hợp với các mục tiêu thúc đẩy nông nghiệp bền vững, nâng cao năng suất cây trồng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng nó hỗ trợ các nguyên tắc về sức khỏe đất, hiệu quả sử dụng tài nguyên và tính bền vững lâu dài trong các hệ thống nông nghiệp hiện đại.
| Bố cục | C9H8K2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 68514-28-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








