Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

kalit-butoxide (KTB) CAS:865-47-4

Kali tert-butoxit (KTB) là một bazơ mạnh, không ái nhân, được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó thường được gọi là kali tert-butoxit và có công thức hóa học KOC(CH3)3. Chất rắn kết tinh màu trắng này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng, bao gồm các quá trình khử proton và ngưng tụ, do tính bazơ cao và lực cản không gian của nó.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Kali t-butoxit (KTB) được ứng dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ nhờ tính bazơ mạnh và bản chất không ái nhân. Một trong những ứng dụng chính của nó là khử proton các nguyên tử hydro có tính axit trong các hợp chất hữu cơ để tạo thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Đặc tính này làm cho nó có giá trị trong các phản ứng như ngưng tụ aldol, ngưng tụ Claisen và phản ứng cộng Michael. Ngoài ra, KTB đóng vai trò là bazơ trong các phản ứng loại bỏ, thúc đẩy sự hình thành anken từ halogenua hoặc rượu. Hơn nữa, kali t-butoxit được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều vật liệu hữu cơ chức năng khác nhau. Tính chất không ái nhân của nó làm cho nó phù hợp với các phản ứng liên quan đến các nhóm chức nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng bởi các chất phản ứng ái nhân. KTB cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chế ete, este và các dẫn xuất hữu cơ khác thông qua sự tham gia của nó trong phản ứng tổng hợp ete Williamson và phản ứng este hóa. Ngoài vai trò trong hóa học tổng hợp, kali t-butoxit (KTB) còn được sử dụng trong sản xuất vật liệu polyme, đặc biệt là làm chất xúc tác hoặc chất khơi mào trong tổng hợp polyolefin và các polyme khác. Tính bazơ cao và khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau khiến nó trở thành thuốc thử hiệu quả cho các ứng dụng này. Hơn nữa, KTB tham gia vào việc biến đổi và chức năng hóa bề mặt và vật liệu, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Nó được sử dụng để đưa các nhóm chức năng cụ thể lên bề mặt hoặc chất nền, cho phép tương tác tùy chỉnh cho các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như trong cảm biến, lớp phủ và thiết bị y sinh. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của kali t-butoxit khiến nó trở thành thuốc thử cơ bản trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và hóa học polyme. Sự kết hợp độc đáo giữa tính bazơ mạnh và tính chất không ái nhân cho phép thực hiện nhiều biến đổi khác nhau đồng thời giảm thiểu các phản ứng phụ không mong muốn, làm cho nó trở nên không thể thiếu trong nghiên cứu hóa học hiện đại và các quy trình công nghiệp.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục KOC(CH3)3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 865-47-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.