Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE CAS:614-31-3

    1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE CAS:614-31-3

    1-Benzyl-1-phenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H14N2. Nó có nhóm chức hydrazine gắn với cả nhóm benzyl và nhóm phenyl, tạo nên khả năng phản ứng và tính chất độc đáo. Hợp chất này đáng chú ý vì tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu nhờ đặc điểm cấu trúc cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Là một dẫn xuất của hydrazine, nó có thể thể hiện các hoạt tính sinh học, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong nghiên cứu dược phẩm.

  • 2′-Hydroxy-5′-methoxyacetophenone CAS:705-15-7

    2′-Hydroxy-5′-methoxyacetophenone CAS:705-15-7

    2′-Hydroxy-5′-methoxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H12O3. Nó thuộc nhóm acetophenone và có nhóm hydroxyl và nhóm methoxy gắn vào vòng thơm. Hợp chất này nổi bật nhờ tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng hóa học đa dạng, làm cho nó có giá trị trong việc tạo ra các dẫn xuất và các phân tử chức năng trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 4-Nitrobenzyl chloroformate CAS:4457-32-3

    4-Nitrobenzyl chloroformate CAS:4457-32-3

    4-Nitrobenzyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong hóa học tổng hợp. Thuốc thử này có nhóm 4-nitrobenzyl gắn vào phần chloroformate, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Sự hiện diện của nhóm nitro làm tăng tính ái điện tử của cacbonyl, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng của nó với các chất ái nhân. Nó được ứng dụng trong tổng hợp este, cacbonat và các dẫn xuất khác, đóng vai trò quan trọng trong phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hiểu rõ các tính chất và phản ứng của nó là rất quan trọng đối với các nhà hóa học muốn tận dụng hợp chất này để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 4-CHLOROPHENYL CHLOROFORMATE CAS:7693-45-0

    4-CHLOROPHENYL CHLOROFORMATE CAS:7693-45-0

    4-Chlorophenyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học tổng hợp. Hợp chất này chứa nhóm 4-chlorophenyl liên kết với nhóm chức chloroformate, làm cho nó trở thành một thuốc thử quý giá cho các phản ứng acyl hóa. Sự hiện diện của nguyên tử clo làm tăng tính ái điện tử của cacbon cacbonyl, tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc tấn công ái nhân bởi rượu và amin. Do tính phản ứng cao, 4-chlorophenyl chloroformate được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, phát triển hóa chất nông nghiệp và sản xuất các phân tử hữu cơ phức tạp. Hiểu rõ các tính chất và hành vi của nó là điều cần thiết đối với các nhà hóa học muốn sử dụng hiệu quả hợp chất đa năng này trong nghiên cứu của họ.

  • Axit 1-acetyl-4-piperidinecarboxylic CAS:25503-90-6

    Axit 1-acetyl-4-piperidinecarboxylic CAS:25503-90-6

    1-Axit acetyl-4-piperidinecarboxylic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H13NO3. Nó có cấu trúc vòng piperidine được thế cả bởi nhóm acetyl và nhóm axit cacboxylic, tạo nên những tính chất hóa học độc đáo. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học và ứng dụng trong phát triển thuốc. Sự đa dạng về cấu trúc cho phép nó tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau, làm cho nó trở thành một khung cấu trúc quý giá để tổng hợp các tác nhân dược phẩm mới.

     

  • Neodecanoyl clorua CAS:40292-82-8

    Neodecanoyl clorua CAS:40292-82-8

    Neodecanoyl clorua là một dẫn xuất của axit neodecanoic, đặc trưng bởi chuỗi hydrocarbon dài và nhóm carbonyl gắn với nguyên tử clo. Hợp chất này đóng vai trò là tác nhân acyl hóa mạnh trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành este, amit và các hợp chất chứa carbonyl khác thông qua phản ứng thế nucleophilic. Nhờ khả năng phản ứng cao, neodecanoyl clorua được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép tạo ra các tính chất đặc thù cho các hợp chất thu được, biến nó thành một thuốc thử thiết yếu cho các nhà hóa học muốn phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 3-Methoxybutyl chloroformate CAS:75032-87-0

    3-Methoxybutyl chloroformate CAS:75032-87-0

    3-Methoxybutyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức chloroformate gắn với nhóm 3-methoxybutyl. Là một chất acyl hóa đa năng, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành este và carbamat thông qua các phản ứng thế nucleophilic với rượu và amin. Sự hiện diện của nhóm methoxy làm tăng tính ái điện tử của cacbon carbonyl, cải thiện khả năng phản ứng của nó. Hợp chất này được ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer, nơi nó hỗ trợ tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học. Hiểu rõ các tính chất và khả năng phản ứng của nó là điều cần thiết đối với các nhà hóa học làm việc với thuốc thử quan trọng này.

  • 4-BROMOPHENYL CHLOROFORMATE CAS:7693-44-9

    4-BROMOPHENYL CHLOROFORMATE CAS:7693-44-9

    4-Bromophenyl chloroformate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm phenyl brom hóa gắn vào phần chloroformate. Hợp chất này hoạt động như một tác nhân acyl hóa đa năng, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng hóa học dẫn đến sự hình thành este và carbamat. Nguyên tử brom làm tăng đặc tính ái điện tử của cacbon chloroformate, cho phép các cuộc tấn công ái nhân hiệu quả bởi rượu và amin. Ứng dụng của nó mở rộng sang lĩnh vực dược phẩm và nông hóa, nơi nó góp phần vào sự phát triển của các hợp chất có hoạt tính sinh học. Hiểu rõ khả năng phản ứng của nó là rất quan trọng đối với các nhà hóa học muốn sử dụng thuốc thử này một cách hiệu quả.

  • 2-Phenoxyethyl chloroformate CAS:34743-87-8

    2-Phenoxyethyl chloroformate CAS:34743-87-8

    2-Phenoxyethyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ đáng chú ý, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm phenoxy gắn vào nhóm chức chloroformate. Thuốc thử này chủ yếu được sử dụng làm chất acyl hóa trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành este và carbamat thông qua các phản ứng thế nucleophilic với rượu và amin. Nhóm phenoxyethyl mang lại những đặc tính độc đáo có thể làm thay đổi độ hòa tan và khả năng phản ứng của các hợp chất mục tiêu. Ứng dụng của nó rất rộng rãi trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các nhà hóa học muốn tạo ra các cấu trúc hữu cơ phức tạp. Hiểu rõ khả năng phản ứng của nó là rất quan trọng để sử dụng hiệu quả trong các con đường tổng hợp.

  • 2-Ethoxyethyl chloroformate CAS:628-64-8

    2-Ethoxyethyl chloroformate CAS:628-64-8

    2-Ethoxyethyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ bao gồm nhóm chức chloroformate gắn với nhóm 2-ethoxyethyl. Thuốc thử này hoạt động như một chất acyl hóa mạnh trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành este và carbamat thông qua phản ứng với các chất nucleophile như rượu và amin. Nhóm thế ethoxy làm tăng độ hòa tan và khả năng phản ứng của các hợp chất thu được, làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Hiểu rõ các tính chất và khả năng phản ứng của 2-ethoxyethyl chloroformate là điều cần thiết đối với các nhà hóa học muốn sử dụng hợp chất này một cách hiệu quả trong các chiến lược tổng hợp khác nhau.

  • 3-Chloropropyl chloroformate CAS:628-11-5

    3-Chloropropyl chloroformate CAS:628-11-5

    3-Chloropropyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong hóa học tổng hợp. Nó có nhóm chloropropyl liên kết với nhóm chức chloroformate, làm cho nó trở thành một thuốc thử quan trọng trong sản xuất este, cacbonat và các dẫn xuất khác. Sự hiện diện của các nguyên tử clo làm tăng khả năng phản ứng của nó, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng thế nucleophilic khác nhau. Ứng dụng của nó không chỉ giới hạn trong tổng hợp; nó còn đóng vai trò là khối xây dựng trong phát triển dược phẩm, công thức hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Hiểu rõ các tính chất và khả năng phản ứng của nó là điều cần thiết đối với các nhà hóa học muốn khai thác hiệu quả hợp chất này trong các quy trình hóa học khác nhau.

  • Lauryl chloroformate CAS:24460-74-0

    Lauryl chloroformate CAS:24460-74-0

    Lauryl chloroformate là một hợp chất hữu cơ quan trọng có nhóm lauryl mạch dài gắn với nhóm chức chloroformate. Hợp chất này đóng vai trò là chất acyl hóa đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo thành este và cacbonat. Nhóm lauryl, có nguồn gốc từ axit lauric, mang lại đặc tính kỵ nước, giúp điều chỉnh độ hòa tan và tính ưa lipid của các hợp chất mục tiêu. Lauryl chloroformate được ứng dụng trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Hiểu rõ về khả năng phản ứng và tính chất của nó là điều cần thiết đối với các nhà hóa học muốn tận dụng hiệu quả hợp chất này trong các con đường tổng hợp khác nhau.