Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Dibutyl sulfide CAS:544-40-1

    Dibutyl sulfide CAS:544-40-1

    Dibutyl sulfide (DBS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức hóa học C8H18S. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi đặc trưng. DBS chủ yếu được sử dụng làm dung môi và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất cao su và nhựa. Độ bay hơi thấp của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường mà các dung môi khác có thể bay hơi nhanh. Mặc dù nó đóng vai trò chức năng trong nhiều quy trình khác nhau, nhưng việc tiếp xúc với dibutyl sulfide có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe, bao gồm kích ứng da, mắt và hệ hô hấp. Các biện pháp an toàn thích hợp là rất cần thiết khi xử lý hóa chất này.

  • Bis(methylthio)methane CAS:1618-26-4

    Bis(methylthio)methane CAS:1618-26-4

    Bis(methylthio)methane, còn được gọi là dimethylthiomethane, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có công thức phân tử C5H12S2. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng nồng nặc, gợi nhớ đến tỏi hoặc bắp cải thối. Bis(methylthio)methane được ứng dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ và phát triển các hợp chất hóa học khác nhau. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra các dẫn xuất hữu cơ chứa lưu huỳnh phức tạp hơn. Mặc dù có nhiều lợi ích trong công nghiệp, việc xử lý đúng cách và các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng do mùi hăng và khả năng gây kích ứng da và hệ hô hấp của nó.

  • Ethyl 3-methylthiopropionate CAS:13327-56-5

    Ethyl 3-methylthiopropionate CAS:13327-56-5

    Ethyl 3-methylthiopropionate là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C7H14O2S. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây nhiệt đới. Cấu trúc của nó bao gồm một nhóm este etyl liên kết với một nhóm metylthio, góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng. Ethyl 3-methylthiopropionate chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa như một chất tạo hương và hợp chất tạo mùi thơm, giúp tăng cường trải nghiệm cảm quan của nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh khác. Cần thận trọng khi sử dụng do tính chất có thể gây kích ứng của nó.

  • Diallyl trisulfide CAS:2050-87-5

    Diallyl trisulfide CAS:2050-87-5

    Diallyl trisulfide (DATS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C6H10S3. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và chủ yếu được biết đến với mùi thơm nồng như tỏi. DATS được chiết xuất từ ​​dầu tỏi và đã thu hút sự chú ý nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm các đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư. Trong ứng dụng ẩm thực, nó làm tăng hương vị của các món ăn có chứa tỏi. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất cao su và nhựa. Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn trong thực phẩm, nhưng các dạng đậm đặc cần được xử lý thận trọng.

  • Diallyldisulfide CAS:2179-57-9

    Diallyldisulfide CAS:2179-57-9

    Diallyldisulfide (DADS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức hóa học C6H10S2. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với mùi nồng, giống như tỏi. DADS chủ yếu được chiết xuất từ ​​dầu tỏi và đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm cả đặc tính kháng khuẩn và chống ung thư. Trong ứng dụng ẩm thực, nó góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của tỏi. Ngoài ra, diallyldisulfide còn được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất cao su và nhựa. Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn ở liều lượng dùng trong nấu ăn, nhưng nồng độ cao có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe, do đó cần phải xử lý cẩn thận.

  • Furfuryl metyl sunfua CAS:1438-91-1

    Furfuryl metyl sunfua CAS:1438-91-1

    Furfuryl methyl sulfide (FMS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C6H8OS. Nó là một chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, phát ra mùi thơm đặc trưng, ​​dễ chịu, thường liên quan đến cà phê rang hoặc các loại hạt. FMS chủ yếu được sử dụng làm chất tạo hương và hợp chất tạo mùi thơm trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm như cà phê và bánh nướng. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa nhờ đặc tính mùi hương độc đáo của nó. Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn ở lượng nhỏ, nhưng tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến các tác dụng phụ, do đó cần phải có quy định chặt chẽ khi sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm.

  • Methyl furfuryl disulfide CAS:57500-00-2

    Methyl furfuryl disulfide CAS:57500-00-2

    Methyl furfuryl disulfide (MFDS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C6H8S2O. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi đặc trưng gợi nhớ đến thực phẩm rang hoặc nướng. MFDS chủ yếu được sử dụng làm chất tạo hương vị trong ngành công nghiệp thực phẩm, góp phần tạo nên hương vị hấp dẫn cho các sản phẩm như cà phê, bánh nướng và một số loại nước sốt. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa nhờ mùi hương độc đáo của mình. Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn ở nồng độ thấp, nhưng việc xử lý cẩn thận là rất cần thiết để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn do tiếp xúc với nồng độ cao hơn.

  • Propyl 2-methyl-3-furyl disulfide CAS:61197-09-9

    Propyl 2-methyl-3-furyl disulfide CAS:61197-09-9

    Propyl 2-methyl-3-furyl disulfide (PMFDS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C10H12S2O2. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và nổi tiếng với mùi hương đặc trưng, ​​thường được mô tả là vị mặn với hương rang. PMFDS chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị, góp phần tạo nên hương vị đậm đà cho các sản phẩm như nước sốt, súp và đồ ăn nhẹ. Mùi hương độc đáo của nó cũng làm cho nó có giá trị trong ngành công nghiệp nước hoa. Mặc dù thường được coi là an toàn ở nồng độ thấp, nhưng việc xử lý cẩn thận là điều cần thiết để giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn liên quan đến việc tiếp xúc ở nồng độ cao hơn.

  • Ethyl 3-methylthiopropionate CAS:13327-56-5

    Ethyl 3-methylthiopropionate CAS:13327-56-5

    Ethyl 3-methylthiopropionate là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C7H14O2S. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây nhiệt đới. Cấu trúc của nó bao gồm một nhóm este etyl liên kết với một nhóm metylthio, góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng. Ethyl 3-methylthiopropionate chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa như một chất tạo hương và hợp chất tạo mùi thơm, giúp tăng cường trải nghiệm cảm quan của nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh khác. Cần thận trọng khi sử dụng do tính chất có thể gây kích ứng của nó.

  • Dimethyl trisulfide CAS:3658-80-8

    Dimethyl trisulfide CAS:3658-80-8

    Dimethyl trisulfide (DMTS) là một hợp chất không màu, dễ bay hơi với công thức hóa học C2H6S3. Đặc điểm chính của nó là mùi hăng nồng, giống như mùi hành, giúp phát hiện được ngay cả ở nồng độ thấp. DMTS thường được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên khác nhau, bao gồm một số sinh vật biển và là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa axit amin chứa lưu huỳnh. Do mùi đặc trưng, ​​nó được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong nghiên cứu môi trường và được nghiên cứu về vai trò của nó trong chu trình lưu huỳnh. Sự hiện diện của nó có thể cho thấy các điều kiện sinh thái cụ thể.

  • 3-Mercapto-2-butanone CAS:40789-98-8

    3-Mercapto-2-butanone CAS:40789-98-8

    3-Mercapto-2-butanone, còn được gọi là 3-mercapto-2-butanethiol, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C4H8OS. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu với mùi nồng và khó chịu, thường gợi nhớ đến bắp cải thối hoặc tỏi. Hợp chất này chứa nhóm thiol (-SH), góp phần vào khả năng phản ứng và tính hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng hóa học. 3-Mercapto-2-butanone chủ yếu được sử dụng làm chất cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là để sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Mùi đặc trưng của nó cũng làm cho nó hữu ích như một chất tạo hương vị trong các sản phẩm thực phẩm. Việc xử lý đúng cách là rất cần thiết do mùi mạnh và khả năng gây kích ứng của nó.

  • 3-Methyl-2-butanethiol CAS:2084-18-6

    3-Methyl-2-butanethiol CAS:2084-18-6

    3-Methyl-2-butanethiol, còn được gọi là isopropyl methyl sulfhydryl hoặc methanethiol, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C5H12S. Chất lỏng không màu này có mùi hăng nồng, thường được mô tả là giống mùi tỏi hoặc bắp cải thối. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị và cũng có thể được tìm thấy trong một số nguồn tự nhiên, chẳng hạn như một số loại thực vật và thực phẩm. Ngoài các ứng dụng trong ẩm thực, 3-methyl-2-butanethiol còn được sử dụng trong các quy trình tổng hợp hữu cơ để sản xuất các hợp chất hóa học khác. Việc xử lý đúng cách là rất cần thiết do mùi mạnh và khả năng gây kích ứng của nó.