Pyridoxine HCl CAS:65-23-6
Pyridoxine HCl có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên nén, viên nang, hoặc là thành phần trong các thực phẩm bổ sung đa vitamin. Liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính và nhu cầu sức khỏe cá nhân, nhưng thường dao động từ 1,3mg đến 1,7mg đối với người lớn. Vitamin B6 tham gia vào hơn 100 phản ứng enzyme trong cơ thể, góp phần vào quá trình chuyển hóa năng lượng và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và axit amin. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate và protein, hỗ trợ phân giải các chất dinh dưỡng này để sản sinh năng lượng và chức năng bình thường của hệ thần kinh. Ngoài ra, Pyridoxine HCl hỗ trợ chức năng nhận thức tổng thể, bao gồm trí nhớ và điều chỉnh tâm trạng, do đó rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Nó cũng góp phần điều chỉnh hoạt động nội tiết tố và hỗ trợ hình thành hồng cầu. Hơn nữa, Vitamin B6 có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giúp duy trì mức homocysteine khỏe mạnh, một axit amin có liên quan đến sức khỏe tim mạch. Thêm vào đó, một số người sử dụng Pyridoxine HCl để giảm các triệu chứng liên quan đến hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) và hỗ trợ chức năng miễn dịch. Việc bổ sung Pyridoxine HCl vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể giúp cá nhân đạt được lượng hấp thụ đủ chất dinh dưỡng thiết yếu này, từ đó hỗ trợ nhiều khía cạnh về sức khỏe trao đổi chất, nhận thức và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc cân nhắc bổ sung ở liều lượng cao hơn.
| Bố cục | C8H11NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 65-23-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








