(R)-3-Aminobutyricacid CAS:3775-73-3
Axit (R)-3-aminobutyric được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu sinh hóa. Trong dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các ứng viên thuốc nhờ các đặc tính lập thể và tiềm năng điều chỉnh các hoạt động sinh học. Các nhà nghiên cứu sử dụng axit (R)-3-aminobutyric như một chất trung gian quan trọng trong sản xuất các tác nhân dược phẩm nhắm vào các rối loạn thần kinh, bệnh chuyển hóa và các lĩnh vực điều trị khác. Hơn nữa, trong hóa chất nông nghiệp, axit (R)-3-aminobutyric góp phần vào sự phát triển của các sản phẩm bảo vệ cây trồng và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Vai trò của nó trong việc tăng cường khả năng chịu stress của cây trồng và thúc đẩy tăng trưởng làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng nông nghiệp nhằm cải thiện năng suất cây trồng và khả năng chống chịu với các thách thức môi trường. Trong nghiên cứu sinh hóa, axit (R)-3-aminobutyric là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các quá trình tế bào, dẫn truyền thần kinh và các con đường trao đổi chất. Việc kết hợp nó vào các nghiên cứu liên quan đến chức năng dẫn truyền thần kinh, chuyển hóa axit amin và tổng hợp protein cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế sinh học cơ bản và các mục tiêu tiềm năng cho can thiệp điều trị. Hơn nữa, tầm quan trọng của (R)-3-Aminobutyricacid còn mở rộng đến việc sử dụng nó trong tổng hợp lập thể, nơi các đặc tính lập thể của nó cho phép sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt đối quang với các tác dụng sinh lý cụ thể và hồ sơ dược lý được cải thiện. Khả năng này có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát triển các phân tử thuốc mới và các hóa chất tinh khiết với hiệu quả được nâng cao và tác dụng phụ được giảm thiểu. Tóm lại, các ứng dụng đa dạng của (R)-3-Aminobutyricacid bao gồm phát triển dược phẩm, đổi mới hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu sinh hóa, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và hiểu biết khoa học về các hệ thống sinh học. Tính chất lập thể độc đáo và tầm quan trọng sinh học của nó định vị nó như một thành phần có giá trị trong việc theo đuổi các tác nhân trị liệu mới, nông nghiệp bền vững và làm sáng tỏ các quá trình sinh học phức tạp.
| Bố cục | C4H9NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3775-73-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![tert-butyl H-imidazo[1,2-a]pyridin-7-ylcarbamate CAS:2803456-29-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG198.png)