Rifampicin CAS:13292-46-1 Giá của nhà sản xuất
Hoạt tính kháng khuẩn: Rifampicin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn, vốn rất quan trọng cho sự sinh sản và phát triển của vi khuẩn.
Điều trị bệnh lao (TB): Rifampicin là một trong những loại kháng sinh chủ lực được sử dụng trong điều trị bệnh lao. Thuốc này thường được sử dụng kết hợp với các loại kháng sinh khác, chẳng hạn như isoniazid, pyrazinamide và ethambutol, để tạo thành phác đồ điều trị đa thuốc. Liệu pháp phối hợp giúp giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc.
Điều trị các bệnh nhiễm trùng khác: Rifampicin cũng được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác, bao gồm nhiễm trùng do Mycobacterium leprae (vi khuẩn gây bệnh phong) và một số loại viêm màng não.
Phòng ngừa: Rifampicin có thể được sử dụng như một biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ lây truyền các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Ví dụ, thuốc này có thể được kê đơn cho những người đã tiếp xúc gần với người mắc bệnh viêm màng não do não mô cầu hoặc cho nhân viên y tế tiếp xúc với bệnh lao.
Thời gian điều trị: Thời gian điều trị bằng rifampicin thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Ví dụ, trong trường hợp lao không biến chứng, rifampicin thường được dùng trong tối thiểu sáu tháng. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc.
Cách dùng và lưu ý: Rifampicin thường được dùng đường uống, mặc dù trong một số trường hợp cũng có thể dùng đường tĩnh mạch. Thuốc nhìn chung được dung nạp tốt nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, phát ban da và độc tính gan. Thuốc cũng có thể tương tác với các loại thuốc khác, bao gồm thuốc tránh thai đường uống và thuốc chống đông máu, vì vậy điều quan trọng là phải thông báo cho nhân viên y tế về tất cả các loại thuốc đang dùng.
| Bố cục | C43H58N4O12 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu đỏ |
| Số CAS | 13292-46-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








