RNase A từ tuyến tụy bò CAS:9001-99-4
Phân hủy RNA: RNase A thường được sử dụng để phân hủy hoặc loại bỏ RNA khỏi các mẫu DNA. Enzyme này nhắm mục tiêu cụ thể vào RNA mạch đơn và cắt nó thành các đoạn nhỏ hơn. Nó có thể được thêm vào các phản ứng thí nghiệm để loại bỏ các phân tử RNA không mong muốn và tập trung vào nghiên cứu DNA.
Chiết xuất RNA: RNase A được sử dụng trong các quy trình chiết xuất RNA để loại bỏ các tạp chất RNA khỏi mẫu DNA hoặc protein. Hoạt động của nó giúp thu được các mẫu RNA tinh khiết cho các ứng dụng tiếp theo như phiên mã ngược, giải trình tự RNA và phân tích biểu hiện gen.
Làm sạch RNA: Trong quá trình tinh chế mẫu RNA, việc xử lý bằng RNase A thường được thực hiện để loại bỏ các tạp chất DNA hoặc protein còn sót lại. Bước này đảm bảo độ tinh khiết và tính toàn vẹn của RNA, điều cần thiết cho việc phân tích chính xác các bước tiếp theo.
Ức chế RNA: Mặc dù RNase A chủ yếu nhắm mục tiêu và phân hủy RNA, nó cũng có thể được sử dụng để ức chế hoạt động của các phân tử RNA cụ thể một cách có kiểm soát. Bằng cách thêm RNase A vào các phản ứng hoặc thí nghiệm dựa trên RNA cụ thể, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh hoặc ngăn chặn chức năng của RNA.
Lai ghép tại chỗ: Trong kỹ thuật lai ghép tại chỗ, phương pháp xử lý bằng RNase A được sử dụng để loại bỏ RNA không liên kết trước khi phát hiện. Điều này đảm bảo rằng chỉ những phân tử RNA cụ thể đã lai ghép với các đầu dò bổ sung mới được hiển thị chính xác.
Ổn định enzyme: RNase A được biết đến là có tính ổn định vốn có, và hoạt tính của nó được duy trì trong nhiều điều kiện thí nghiệm khác nhau. Nó đã được sử dụng như một protein mẫu để nghiên cứu sự gấp nếp protein, tính ổn định và hoạt tính enzyme trong nhiều nghiên cứu sinh lý học.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9001-99-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








